Các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài đã đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi kinh tế đáng chú ý của Việt Nam. Kể từ những năm 1980, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã tăng lên đáng kể, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo việc làm. Tuy nhiên, hiện vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo rằng những lợi ích từ FDI được phân bổ rộng rãi cho toàn bộ nền kinh tế và xã hội. Trong bối cảnh căng thẳng thương mại gần đây, giai đoạn tiếp theo của chiến lược thu hút FDI của Việt Nam sẽ cần tập trung vào việc thu hút các tập đoàn đa quốc gia nhằm thúc đẩy quá trình tạo ra giá trị tại địa phương và chuyển giao công nghệ. Cần thực hiện các cải cách toàn diện nhằm nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển đổi xanh và số hóa diễn ra thành công.
Báo cáo về các yếu tố thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam (ấn bản rút gọn)
1. Các đánh giá và khuyến nghị chính
Copy link to 1. Các đánh giá và khuyến nghị chínhTóm tắt
Các khuyến nghị ưu tiên
Copy link to Các khuyến nghị ưu tiênTăng cường quản trị và phối hợp thông qua việc phân định rõ ràng các chức năng, nhiệm vụ và thành lập các nhóm công tác liên ngành
Tăng cường sự nhất quán trong chính sách chiến lược và sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Thiết lập các cơ chế phối hợp chính thức giữa các bộ, ngành liên quan đến chính sách đầu tư, đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) nhằm đảm bảo các chính sách không bị chồng chéo và việc triển khai được nhất quán. Việc phân định rõ ràng trách nhiệm, được hỗ trợ bởi các khung giám sát chung, sẽ giúp thu hút FDI phù hợp với các mục tiêu về năng suất, chuyển đổi số và phát triển xanh của Việt Nam.
Cần xem xét những lợi ích tiềm năng trong việc làm rõ hơn sự tách biệt giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng xúc tiến trong khuôn khổ đầu tư. Trong đó có thể bao gồm việc duy trì sự giám sát chính sách tại Bộ Tài chính và đồng thời tăng cường tính tự chủ và định hướng phục vụ nhà đầu tư của cơ quan xúc tiến đầu tư, với sự hỗ trợ của một hội đồng giám sát phù hợp, từ đó giúp Việt Nam phù hợp với các thông lệ quốc tế.
Hiện đại hóa khung pháp lý, nới lỏng các hạn chế trong lĩnh vực dịch vụ đòi hỏi kỹ năng cao, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, củng cố quyền lợi của người lao động và nâng cao các tiêu chuẩn môi trường
Cần xem xét việc nới lỏng các rào cản đối với FDI và thị trường sản phẩm trong các lĩnh vực thúc đẩy tăng trưởng sản xuất và bao trùm. Các hạn chế về tỷ lệ sở hữu nước ngoài và các rào cản về cấp phép trong các ngành có giá trị cao như viễn thông, tài chính và dịch vụ số có thể cản trở các khoản đầu tư định hướng đổi mới sáng tạo, vốn tạo ra việc làm chất lượng, bao gồm cả cho phụ nữ và tại các vùng ngoại ô và nông thôn. Một lộ trình cải cách có định hướng sẽ thể hiện cam kết của Việt Nam đối với một nền kinh tế mở và cạnh tranh.
Tăng cường việc thực thi các Quyền sở hữu trí tuệ và các quy định về lĩnh vực số. Nâng cao năng lực thực thi và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tinh gọn và làm rõ các quy định về lưu trữ dữ liệu tại địa phương, an ninh mạng và dịch vụ số nhằm giảm bớt gánh nặng tuân thủ cho các nhà đầu tư.
Tăng cường cải cách lao động, kỹ năng và bình đẳng giới nhằm duy trì những lợi ích về việc làm mà FDI mang lại. Tiếp tục củng cố quyền thương lượng tập thể, giảm thiểu tình trạng việc làm không chính thức và nâng cao hiệu quả thực thi các tiêu chuẩn lao động nhằm đảm bảo FDI góp phần tạo ra việc làm bền vững. Lồng ghép các xu hướng FDI vào hệ thống dự báo nhu cầu kỹ năng nhằm giúp điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ số, bán dẫn và năng lượng xanh. Lồng ghép các yếu tố về giới vào các chính sách đầu tư và lao động nhằm thúc đẩy vai trò lãnh đạo và sự tham gia của phụ nữ trong các ngành có giá trị cao.
Tăng cường các quy định về đầu tư xanh để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Đẩy nhanh và nâng cao hiệu quả việc thực hiện đánh giá tác động môi trường, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong việc cấp phép cho các dự án năng lượng tái tạo. Triển khai các khung đầu tư xanh có tính dự đoán và cạnh tranh, bao gồm các cuộc đấu thầu năng lượng tái tạo và cải thiện phân bổ rủi ro trong các hợp đồng mua bán điện.
Tăng cường việc triển khai và nâng cao nhận thức về các chính sách hoạt động kinh doanh có trách nhiệm (RBC). Khai thác Kế hoạch hành động quốc gia về cải thiện pháp luật và chính sách nhằm thúc đẩy các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm, để đưa khung pháp lý của Việt Nam tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này có thể thực hiện được thông qua việc nâng cao nhận thức cho các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách, lồng ghép các nguyên tắc RBC vào hoạt động mua sắm công và hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước (SOE), đồng thời tăng cường công tác thực thi. Việc buộc các doanh nghiệp công khai thông tin hơn về môi trường, áp dụng các mức phạt nghiêm ngặt đối với các hành vi vi phạm và thực thi đầy đủ Bộ luật Lao động sửa đổi sẽ củng cố trách nhiệm giải trình và thúc đẩy các hoạt động kinh doanh bền vững.
Cân bằng lại các chính sách khuyến khích và hỗ trợ, chuyển từ các chính sách khuyến khích dựa trên thu nhập sang các chính sách dựa trên chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D), nâng cao kỹ năng và đổi mới xanh
Điều chỉnh các chính sách khuyến khích cho phù hợp với các mục tiêu về năng suất, kỹ năng, đổi mới và hòa nhập. Chuyển từ các chính sách ưu đãi thuế dựa trên thu nhập sang các chính sách dựa trên chi tiêu nhằm khuyến khích R&D, đào tạo và đầu tư xanh, đồng thời xem xét việc loại bỏ dần các ưu đãi trong các ngành gây ô nhiễm nặng. Tăng cường tính minh bạch của các chính sách ưu đãi nhằm thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi hơn và tiến hành đánh giá định kỳ để đảm bảo các chính sách ưu đãi thuế mang lại kết quả có thể đo lường.
Tăng cường hỗ trợ kỹ thuật để xây dựng mối liên kết, đồng thời điều chỉnh các kỹ năng, yếu tố bình đẳng giới và năng lực xanh sao cho đồng bộ với nguồn vốn đầu tư. Phối hợp với các doanh nghiệp đa quốc gia (MNE) xây dựng các chương trình phát triển nhà cung cấp và mở rộng các dịch vụ tư vấn nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Thúc đẩy hợp tác giữa các doanh nghiệp nước ngoài, các trường đại học và các cơ sở đào tạo nhằm đảm bảo các chương trình phát triển kỹ năng đáp ứng nhu cầu của ngành.
Tăng cường xúc tiến đầu tư và nâng cao tính minh bạch, tập trung vào FDI chất lượng cao và giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin thông qua các công cụ công bố thông tin số
Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư để phù hợp với các mục tiêu chiến lược của Việt Nam. Áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu để nhắm đến các nhà đầu tư có tiềm năng lan tỏa cao và nâng cao năng lực của FIA trong việc quảng bá chủ động và tiếp cận nhà đầu tư. Việc khuyến khích các nhà đầu tư hiện tại mở rộng sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, chẳng hạn như R&D, có thể mang lại hiệu quả về chi phí.
Tối ưu hóa các thủ tục hỗ trợ đầu tư nhằm nâng cao trải nghiệm của nhà đầu tư. Cân nhắc phát triển một cổng thông tin kỹ thuật số toàn diện, tích hợp đầy đủ các chức năng, cho phép nộp hồ sơ, thanh toán và theo dõi trực tuyến, cùng với sự hỗ trợ từ các dịch vụ chăm sóc sau đầu tư nhanh nhạy của FIA. Việc áp dụng các quy trình thống nhất trên toàn quốc sẽ giúp giảm bớt các rào cản hành chính và nâng cao tính minh bạch. Việc tham gia sáng kiến của WTO về Hỗ trợ đầu tư có thể thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với các biện pháp hỗ trợ đã được triển khai.
Tăng cường trách nhiệm giải trình, quản lý dữ liệu và phối hợp để đảm bảo FDI phù hợp với các ưu tiên quốc gia. Triển khai một khung giám sát và đánh giá toàn diện với các chỉ số hiệu suất chính (KPI) rõ ràng về đóng góp của FDI vào các kết quả phát triển. Tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa Tổng cục Thống kê, các bộ, ngành và các cơ quan cấp địa phương nhằm tạo điều kiện cho việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.
1.1. Tạo động lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam: Thách thức và cơ hội
Copy link to 1.1. Tạo động lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam: Thách thức và cơ hộiNăm 1985, Việt Nam là một trong những quốc gia có mức thu nhập thấp nhất trên thế giới. Chương trình cải cách Đổi Mới năm 1986 đã đặt nền móng cho sự tăng trưởng nhanh chóng, giảm bớt sự chi phối của khu vực nhà nước và biến Việt Nam từ một nền kinh tế nông nghiệp khép kín, theo kế hoạch tập trung thành một quốc gia xuất khẩu hàng đầu. Trọng tâm của quá trình chuyển đổi này chính là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đóng vai trò thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, tạo ra hàng triệu việc làm và giúp Việt Nam hội nhập vào các chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) (OECD, 2018[1]; OECD, 2025[2]). Do đó, FDI đã trở thành một yếu tố then chốt giúp hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn của Việt Nam. Những mục tiêu đầy tham vọng cho tương lai bao gồm mức tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030, với mục tiêu đạt được mức thu nhập cao vào năm 2045, đồng thời chuyển đổi sang nền kinh tế số và mức phát thải ròng bằng 0. Những mục tiêu này đòi hỏi phải tăng năng suất nhanh hơn và có nền tảng kỹ năng phù hợp để FDI trở thành động lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam, mang lại lợi ích cho tất cả người dân Việt Nam.
1.1.1. Sự phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi phải có những động lực mới thúc đẩy năng suất
Trong ba thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể về kinh tế, với GDP bình quân đầu người tăng trưởng ổn định, nhờ vào sự tăng trưởng sản lượng nhanh. Mặc dù tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm có nhiều biến động, với những đợt suy giảm rõ rệt trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch COVID-19, nhưng sau mỗi đợt suy thoái đều là một đợt phục hồi mạnh mẽ (Hình 1.1, Bảng A). Đợt suy giảm mạnh trong giai đoạn 2020-2021 và phục hồi vào năm 2022 đã cho thấy khả năng phục hồi và thích ứng của Việt Nam, được củng cố bởi mô hình kinh tế định hướng xuất khẩu và sự hội nhập ngày càng sâu rộng vào các chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Năng suất lao động tăng trưởng trung bình 4,5% mỗi năm trong giai đoạn 2000–2023, thuộc mức cao nhất trong các nước ASEAN (OECD, 2025[2]). Nhìn về tương lai, một số động lực tăng trưởng trước đây – chẳng hạn như tỷ lệ sử dụng lao động cao – dự kiến sẽ suy giảm, điều này càng nhấn mạnh sự cần thiết phải có những động lực mới thúc đẩy năng suất.
Sự phát triển kinh tế nhanh chóng của Việt Nam đã mang lại những lợi ích to lớn cho phần lớn người dân. Tầng lớp trung lưu đang trỗi dậy, khoảng cách thu nhập đã thu hẹp và tình trạng nghèo cùng cực gần như đã được xóa bỏ. Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp thấp và tỷ lệ tham gia lao động của phụ nữ tương đối cao, nhưng tình trạng lao động phi chính thức vẫn còn phổ biến (Hình 1.1, (Bảng B), với hai phần ba số người lao động không được hưởng các chế độ bảo trợ xã hội. Các cải cách gần đây nhằm nâng cao khả năng tiếp cận chế độ hưu trí và dịch vụ y tế sẽ góp phần thu hẹp khoảng trống này và cần được triển khai. Việc tiếp tục giảm gánh nặng thuế đối với thu nhập từ lao động cũng sẽ thúc đẩy quá trình chuyển sang nền kinh tế chính thức trong thị trường lao động và góp phần giảm thiểu những tác động tiêu cực của nền kinh tế phi chính thức đối với mức lương và lộ trình nghề nghiệp (OECD, 2025[2]). Ngoài ra, trình độ học vấn ở bậc trung học phổ thông và bậc đại học ngắn hạn vẫn còn hạn chế, đặc biệt là đối với phụ nữ và rất ít người lao động trong khu vực phi chính thức có bằng cấp được công nhận, điều này có thể cản trở việc phát triển lực lượng lao động có tay nghề cao (Hình 1.1, Bảng B).
Hình 1.1. Các chỉ số về hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững tại Việt Nam
Copy link to Hình 1.1. Các chỉ số về hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững tại Việt Nam
Lưu ý: Hầu hết các chỉ số đề cập đến năm 2023 và 2024. Đối với một số chuỗi dữ liệu, dữ liệu mới nhất hiện có là từ các năm trước đó, trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2022. Nguồn: OECD dựa trên các Chỉ số Phát triển Thế giới của Ngân hàng Thế giới.
Việt Nam đang phải đối mặt với những tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, trong khi những thách thức liên quan đến quá trình chuyển đổi số vẫn còn tồn tại. Người dân đang phải đối mặt với nguy cơ lũ lụt, nắng nóng kéo dài và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các chính sách giảm thiểu biến đổi khí hậu đầy tham vọng đã được ban hành, bao gồm các biện pháp khuyến khích phát triển năng lượng mặt trời và gió, cùng cam kết đạt mức phát thải carbon ròng bằng 0 vào năm 2050 (OECD, 2025[2]). Ngành năng lượng Việt Nam chủ yếu dựa vào nhiên liệu hóa thạch; mức độ phát thải carbon và chất lượng không khí kém hơn so với mức trung bình của các nước ASEAN và OECD (Hình 1.1, (Bảng B). Những thách thức về số hóa vẫn còn tồn tại, do việc tiếp cận internet vẫn còn hạn chế, dù mức độ này tương đương với các nền kinh tế khác trong ASEAN, điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường khả năng tiếp cận số.
1.1.2. Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng một môi trường đầu tư cởi mở hơn
Chính sách mở cửa đối với thương mại và đầu tư, bao gồm việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, đã đóng vai trò then chốt trong thành công của Việt Nam (OECD, 2018[1]). Vốn đầu tư nước ngoài đã góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng này, đẩy tỷ lệ thương mại trên GDP lên gần 200%, thuộc hàng cao nhất thế giới. Sự gia tăng ổn định của vốn FDI đã song hành cùng sự mở rộng nhanh chóng của xuất khẩu, nhấn mạnh vai trò của đầu tư nước ngoài trong quá trình hội nhập của Việt Nam vào các chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) (Hình 1.2, Bảng A). Việt Nam đã duy trì được dòng vốn FDI cao trong thập kỷ qua, trong bối cảnh dòng vốn FDI toàn cầu giảm so với GDP (Hình 1.2, Bảng B). Tổng dòng vốn FDI từ năm 2010 đến 2024 đưa Việt Nam lên vị trí thứ ba tại Đông Nam Á, đứng trước Thái Lan và Malaysia. Mặc dù tỷ trọng dòng vốn FDI vào Việt Nam so với GDP đang chững lại, con số này vẫn ở mức cao so với phần còn lại của thế giới và Việt Nam đã chiếm được tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng vốn FDI đổ vào ASEAN, ngoại trừ trong những năm gần đây (Hình 1.2, Bảng B).
Hình 1.2. Bên cạnh xuất khẩu, Việt Nam vẫn duy trì dòng vốn FDI đổ vào ở mức cao, kể cả trong những năm gần đây
Copy link to Hình 1.2. Bên cạnh xuất khẩu, Việt Nam vẫn duy trì dòng vốn FDI đổ vào ở mức cao, kể cả trong những năm gần đây
Nguồn: OECD dựa trên số liệu thống kê của Ngân hàng Thế giới và UNCTAD (Bảng A) và số liệu thống kê của Ngân hàng Thế giới và ASEAN (Bảng B).
Việc tìm kiếm khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và gia tăng biên lợi nhuận đã thúc đẩy các MNE đa dạng hóa hoạt động sản xuất ra khỏi Trung Quốc. Vị trí địa lý thuận lợi, chi phí lao động cạnh tranh, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do ngày càng mở rộng cùng với cơ sở hạ tầng được cải thiện đã giúp Việt Nam trở thành một trong những điểm đến hàng đầu cho các dự án chuyển dịch sản xuất này, đặc biệt là trong các ngành điện tử, máy móc và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, sự tái cơ cấu này cũng bộc lộ những thách thức về mặt cơ cấu: đầu tư vẫn tập trung vào các khâu lắp ráp và các phân khúc có giá trị gia tăng thấp trong GVC, làm hạn chế khả năng lan tỏa trong nước và chuyển giao công nghệ. Hơn nữa, xu hướng này đang gặp phải những trở ngại do việc Mỹ áp đặt các mức thuế mới đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam, làm gia tăng nguy cơ rằng một số dự án FDI định hướng xuất khẩu sẽ trở nên kém hấp dẫn hơn, trừ khi các doanh nghiệp tăng cường tạo ra giá trị tại địa phương.
Thành công của Việt Nam là nhờ những cải cách đầy tham vọng và từng bước được thực hiện trong nhiều thập kỷ qua, điều này tạo nên sự khác biệt tích cực so với các quốc gia khác có trình độ phát triển tương đương. Ban đầu, Việt Nam có các luật riêng biệt dành cho đầu tư nước ngoài và đầu tư trong nước, giống như nhiều quốc gia khác, nhưng các luật này đã được hợp nhất vào năm 2005 và sau đó được sửa đổi nhằm nâng cao tính minh bạch và cởi mở của khuôn khổ đầu tư (OECD, 2018[1]). Việt Nam đã kết hợp các cải cách trong nước này với một chiến lược hội nhập quốc tế không kém phần tham vọng, bao gồm các hiệp định trong khuôn khổ ASEAN, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do với Liên minh Châu Âu. Quy mô và thời điểm thực hiện các cải cách này cùng với các cam kết quốc tế được phản ánh qua quá trình phát triển đáng chú ý của Việt Nam, từ một nền kinh tế khép kín trước các cải cách thị trường năm 1986 đến một nền kinh tế dần mở cửa (Hình 1.3). Các rào cản đối với FDI vẫn cao hơn so với các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), với những hạn chế trong các ngành dịch vụ thâm dụng tri thức như viễn thông và tài chính, nơi tiềm năng chuyển giao công nghệ là rất lớn.
Hình 1.3. Chỉ số mức độ hạn chế trong quy định về FDI của Việt Nam so với các nước ASEAN và OECD
Copy link to Hình 1.3. Chỉ số mức độ hạn chế trong quy định về FDI của Việt Nam so với các nước ASEAN và OECD
Lưu ý: Chỉ số FDIRRI phản ánh các hạn chế đối với FDI trong bốn nhóm chính sách sau: i) giới hạn tỷ lệ vốn nước ngoài; ii) việc thẩm định và phê duyệt đầu tư nước ngoài; iii) các hạn chế đối với nhân sự nước ngoài chủ chốt; và iv) các hạn chế hoạt động khác. Cần thận trọng khi phân tích xu hướng trước và sau năm 2018 do những điều chỉnh về phương pháp luận, theo đó tỷ trọng ngành đã được điều chỉnh nhằm khắc phục tình trạng các ngành quy mô nhỏ như thủy sản, điện lực, truyền thông được đánh giá quá cao, nhưng đồng thời lại khiến các ngành quy mô lớn như bất động sản được ưu ái và có sức ảnh hưởng lớn hơn trong khuôn khổ đánh giá mới.
Nguồn: Chỉ số Mức độ Hạn chế trong Quy định về FDI của OECD năm 2023; và Chỉ số Mức độ Hạn chế trong Quy định về FDI của OECD giai đoạn 1997–2020 (bản lưu trữ).
Mặc dù các rào cản pháp lý đối với FDI ở Việt Nam thấp hơn so với hầu hết các nước thành viên ASEAN, nhưng các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam vẫn phải đối mặt với những rào cản cạnh tranh lớn. Theo các chỉ số về Quản lý Thị trường Sản phẩm (PMR) của OECD, mức độ “biến dạng do sự can thiệp của nhà nước gây ra” ở mức cao (OECD, 2025[2]). Các doanh nghiệp nhà nước chiếm một phần ba GDP và chiếm tỷ trọng lớn trong các ngành kinh tế then chốt. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo sự công bằng trong cạnh tranh với khu vực tư nhân sẽ góp phần cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước (OECD, 2023[3]). Các rào cản khác bao gồm các thủ tục hành chính phức tạp và tốn thời gian, thiếu minh bạch trong quy định, cũng như việc áp dụng các quy định không nhất quán giữa các tỉnh. Các nhà đầu tư nước ngoài thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin rõ ràng và kịp thời về các thủ tục đầu tư, giấy phép và các yêu cầu pháp lý. Việc tăng cường các biện pháp hỗ trợ đầu tư vẫn là chìa khóa để cải thiện môi trường đầu tư và đảm bảo sự công bằng cho các nhà đầu tư nước ngoài. Việc tham gia sáng kiến của WTO về Tạo thuận lợi cho đầu tư có thể là minh chứng cho cam kết của Việt Nam đối với các biện pháp hỗ trợ đã và đang được triển khai ở quốc gia này.
Vào tháng 12 năm 2025, Việt Nam đã ban hành Luật Đầu tư mới nhằm tiếp tục đơn giản hóa môi trường kinh doanh bằng cách thu hẹp phạm vi các dự án phải xin cấp phép trước và khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, các ngành công nghiệp số và các hoạt động đổi mới sáng tạo. Luật này đưa ra một cải cách quan trọng về thủ tục, cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp trước khi nhận được giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, từ đó rút ngắn thời gian thành lập và giảm bớt các rào cản gia nhập thị trường. Điều này cũng giúp đơn giản hóa các thủ tục đầu tư ra nước ngoài, thể hiện cam kết mạnh mẽ hơn đối với tính minh bạch, cởi mở và khả năng cạnh tranh trong khuôn khổ đầu tư. Tác động toàn diện của cuộc cải cách sẽ phụ thuộc vào việc triển khai hiệu quả, bao gồm việc ban hành kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật thứ cấp, năng lực hành chính vững mạnh và quá trình ra quyết định minh bạch. Việc đảm bảo sự nhất quán với các chính sách ngành và khung chính sách khuyến khích sẽ là yếu tố then chốt để biến những cải cách về thủ tục này thành những bước tiến vững chắc hơn trong chuyển giao công nghệ và tạo ra giá trị.
Ngoài Luật Đầu tư mới, Việt Nam đã ban hành các cải cách quan trọng và một loạt nghị quyết mang tính bước ngoặt nhằm nâng cao vai trò của khu vực tư nhân, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số và chuyển đổi xanh (Bảng1.1). Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị tháng 5 năm 2025 đã định vị lại khu vực tư nhân là động lực then chốt của tăng trưởng, đồng thời đề ra các mục tiêu đầy tham vọng về thành lập doanh nghiệp, tăng trưởng năng suấtvà hội nhập vào các GVC. Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 198/2025/QH15, đưa ra các chính sách khuyến khích mới – đặc biệt dành cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, R&D cũng như các SME sáng tạo – trong khi Nghị quyết số 139/NQ-CP của Chính phủ Việt Nam ban hành vào tháng 5 năm 2025 đã triển khai các cải cách này thông qua việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và hỗ trợ tài chính xanh. Bên cạnh đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị tháng 12 năm 2024 đã định vị khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là những ưu tiên của quốc gia, kèm theo các mục tiêu rõ ràng về R&D, vốn nhân lực và kinh tế số. Các cải cách này cùng nhau tạo nên một khung chính sách nhất quán và chiến lược thống nhất nhằm phát huy sức năng động của khu vực tư nhân, bao gồm thông qua đầu tư nước ngoài, thúc đẩy đổi mới công nghệ và lồng ghép chuyển đổi số vào quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam.
Bảng 1.1. Một khung chính sách mới nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi khu vực tư nhân tại Việt Nam
Copy link to Bảng 1.1. Một khung chính sách mới nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi khu vực tư nhân tại Việt Nam|
Nghị quyết |
Các mục tiêu chính |
Vai trò của FDI (nếu có) |
|
|---|---|---|---|
|
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị |
Ưu tiên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, đầu tư vào R&D cũng như tăng trưởng kinh tế số |
Khuyến khích các khoản FDI hỗ trợ lĩnh vực công nghệ cao và chuyển đổi số |
|
|
Nghị quyết số 59-NQ/TW của Bộ Chính trị |
Chuyển sang phương thức tham gia chủ động vào GVC và điều chỉnh các quy định trong nước cho phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế |
Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua FDI chất lượng cao và các hiệp định thương mại tự do (FTA) |
|
|
Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị |
Xây dựng khung pháp lý minh bạch, loại bỏ các quy định chồng chéo và nâng cao trách nhiệm giải trình pháp lý trong toàn bộ bộ máy nhà nước |
. |
|
|
Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị |
Nâng cao vai trò của khu vực tư nhân như động lực tăng trưởng then chốt; đặt ra các mục tiêu về số lượng doanh nghiệp, tỷ trọng trong GDP và năng suất |
Khuyến khích FDI bằng cách thể hiện cam kết lâu dài đối với một hệ sinh thái tư nhân cạnh tranh |
|
|
Nghị quyết số 139/NQ-CP của Chính phủ Việt Nam |
Triển khai các chính sách theo Nghị quyết 198; đơn giản hóa thủ tục hành chính, hỗ trợ tài chính xanh, cắt giảm các thủ tục |
Đơn giản hóa môi trường vận hành cho FDi, bao gồm các dự án xanh và đổi mới |
|
|
Nghị quyết số 198/2025/QH15 của Quốc hội |
Áp dụng các chính sách miễn thuế cho các công ty khởi nghiệp và R&D; hỗ trợ các SME cũng như thúc đẩy đổi mới sáng tạo |
Tăng cường các chính sách khuyến khích FDI thông qua các ưu đãi thuế và hỗ trợ cho các doanh nghiệp sáng tạo, có giá trị gia tăng cao |
|
Nguồn: OECD dựa trên các nguồn thông tin từ chính phủ.
1.2. Đóng góp của FDI vào sự phát triển của Việt Nam: Thành tựu và hạn chế
Copy link to 1.2. Đóng góp của FDI vào sự phát triển của Việt Nam: Thành tựu và hạn chếĐể hiện thực hóa các mục tiêu kinh tế đầy tham vọng của Việt Nam, không chỉ cần thu hút vốn đầu tư nước ngoài mà còn phải đảm bảo rằng nguồn vốn này mang lại những tác động lan tỏa tích cực trong các lĩnh vực như năng suất, đổi mới sáng tạo, kỹ năng, bình đẳng giới và phát triển bền vững về môi trường (OECD, 2022[4]). Các doanh nghiệp nước ngoài đã góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm. Đồng thời, vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo rằng FDI góp phần nâng cao năng suất và mang lại lợi ích được phân bổ rộng rãi trong nền kinh tế và xã hội Việt Nam. Trong bối cảnh Mỹ vừa tăng thuế gần đây, điều này có nguy cơ làm nản lòng các MNE định hướng xuất khẩu, giai đoạn tiếp theo của chiến lược thu hút FDI của Việt Nam sẽ cần tập trung vào việc thu hút các MNE nhằm tăng cường tạo ra giá trị tại địa phương và chuyển giao công nghệ.
1.2.1. Đặc điểm của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam: Tăng trưởng nhanh về mức lương và lực lượng lao động, mức tăng doanh thu khiêm tốn
Các doanh nghiệp nước ngoài đóng vai trò rất lớn trong nền kinh tế Việt Nam và vai trò này còn lớn hơn nhiều so với ở các quốc gia khác. Trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2023, các doanh nghiệp này chỉ chiếm chưa đến 3% tổng số doanh nghiệp chính thức – bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước và tư nhân – nhưng lại tạo ra khoảng 30% tổng doanh thu, tiền lương và việc làm chính thức (Hình 1.4, Bảng A, B, D). Điều này một phần là do quy mô trung bình của các doanh nghiệp này vào khoảng 250 nhân viên – lớn gấp 10 đến 15 lần so với quy mô của các doanh nghiệp Việt Nam. Đóng góp của các doanh nghiệp nước ngoài vào việc làm cho phụ nữ đặc biệt nổi bật, với việc các doanh nghiệp này tuyển dụng khoảng bốn trong số mười phụ nữ, phù hợp với thực tế rằng họ tập trung chủ yếu vào lĩnh vực sản xuất định hướng xuất khẩu, sử dụng nhiều lao động, vốn phụ thuộc rất lớn vào lao động nữ (Biểu đồ C và E) (OECD, 2022[4]). Tác động của họ đối với lĩnh vực dịch vụ còn hạn chế, chỉ đóng góp 20% vào tổng doanh thu của các doanh nghiệp nước ngoài. Xét theo khu vực, chỉ có 20% hoạt động của các doanh nghiệp nước ngoài diễn ra bên ngoài hai trung tâm đô thị chính là Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội) và khu vực Đông Nam (Thành phố Hồ Chí Minh) (Bảng F). Tại các nước thuộc OECD, các doanh nghiệp nước ngoài chiếm 21% tổng số việc làm trong khu vực tư nhân.
Hình 1.4. Các đặc điểm chính của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam (2006-2023)
Copy link to Hình 1.4. Các đặc điểm chính của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam (2006-2023)
Lưu ý: Các doanh nghiệp trong nước bao gồm doanh nghiệp nhà nước (vốn nhà nước chiếm trên 50%), doanh nghiệp ngoài nhà nước (doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần) và hợp tác xã. Doanh thu, số lượng lao động, tỷ lệ lao động nữ và tổng chi phí tiền lương được tổng hợp cho giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2023.
Nguồn: OECD dựa trên dữ liệu doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê Quốc gia (NSO) cho năm gần nhất có sẵn.
Trong hai thập kỷ qua, sự hiện diện của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam đã mở rộng đáng kể, dù mức độ phát triển không đồng đều giữa các khía cạnh kinh tế khác nhau. Mức lương và số lượng lao động tại các doanh nghiệp nước ngoài tăng nhanh hơn so với các doanh nghiệp Việt Nam, nhưng doanh thu chỉ tăng ở mức khiêm tốn, cho thấy chi phí lao động đang gia tăng và biên lợi nhuận thấp (Hình 1.5, Bảng A). Mặc dù vẫn ở mức thấp so với các nước thành viên ASEAN khác, nhưng tiền lương thực tế đã tăng mạnh trong các doanh nghiệp sản xuất nước ngoài, vốn chiếm tới 9/10 số lao động làm việc tại các công ty nước ngoài trong năm 2023 (Bảng1.2) (OECD, 2025[2]). Trong lĩnh vực dịch vụ, doanh thu tương đối của các doanh nghiệp nước ngoài hầu như không tăng, trong khi số lượng lao động và đặc biệt là mức lương lại tăng mạnh, củng cố nhận định rằng hoạt động của các doanh nghiệp nước ngoài chủ yếu bị chi phối bởi động lực từ lao động và tiền lương hơn là từ sự gia tăng doanh thu (Hình 1.5, Bảng B). Tỷ lệ lương giữa lao động nước ngoài và lao động trong nước đã tăng mạnh so với doanh thu trong các lĩnh vực như CNTT, dịch vụ chuyên nghiệp, tài chính và giáo dục.
Hình 1.5. Hoạt động xuất khẩu tăng trưởng nhanh hơn, nhưng không đồng đều ở các lĩnh vực sử dụng nhiều lao động
Copy link to Hình 1.5. Hoạt động xuất khẩu tăng trưởng nhanh hơn, nhưng không đồng đều ở các lĩnh vực sử dụng nhiều lao độngTỷ lệ giữa doanh nghiệp nước ngoài và trong nước về doanh thu, tiền lương và việc làm (2006=100)
Lưu ý: Các biến số được tính toán theo công thức, cụ thể là tỷ lệ giữa tổng doanh thu, tiền lương và số lượng lao động của các doanh nghiệp nước ngoài so với các doanh nghiệp trong nước. Sau đó, mỗi tỷ lệ được chuẩn hóa theo giá trị năm 2006 (2006 = 100) để thể hiện mức tăng trưởng tương đối theo thời gian.
Nguồn: OECD dựa trên dữ liệu doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê Quốc gia (NSO) cho năm gần nhất có sẵn.
Bảng 1.2. Các doanh nghiệp nước ngoài đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với ngành sản xuất của Việt Nam
Copy link to Bảng 1.2. Các doanh nghiệp nước ngoài đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với ngành sản xuất của Việt NamTỷ trọng ngành sản xu trong tổng sản lượng, theo hình thức sở hữu, năm 2023
|
Quyền sở hữu doanh nghiệp |
Doanh thu (%) |
Tiền lương (%) |
Tỷ lệ việc làm (%) |
Tỷ lệ lao động nữ (%) |
|---|---|---|---|---|
|
Trong nước |
19,3 |
25,4 |
30,2 |
35,1 |
|
Nước ngoài |
78,5 |
79,7 |
89,7 |
88,9 |
Nguồn: OECD dựa trên dữ liệu doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê Quốc gia (NSO) cho năm gần nhất có sẵn.
1.2.2. FDI với biên lợi nhuận thấp không còn đủ để thúc đẩy đợt bùng nổ năng suất tiếp theo
Mô hình FDI của Việt Nam, tập trung vào xuất khẩu hàng công nghiệp chế biến có giá trị gia tăng thấp, có thể đã đạt đến giới hạn trong việc duy trì thu nhập và năng suất. Các doanh nghiệp nước ngoài liên tục đạt chỉ số hơn so với các doanh nghiệp Việt Nam trong hầu hết các ngành về doanh thu trên mỗi lao động và mức lương (Hình 1.6, Bảng A). Trong các ngành khai khoáng, năng lượng, dịch vụ tiện ích và xây dựng, khoảng cách về năng suất là rất lớn, phản ánh đặc thù vận hành đòi hỏi vốn đầu tư cao, trong khi khoảng cách về mức lương lại nhỏ hơn, cho thấy mức độ chuyển dịch thay đổi trong chi phí sang tiền lương còn hạn chế.1 Lợi thế về năng suất của các doanh nghiệp nước ngoài cũng dẫn đến mức lương cao hơn trong các ngành sử dụng nhiều lao động hoặc đòi hỏi kỹ năng cao, như giáo dục, dịch vụ chuyên nghiệp, khoa học và kỹ thuật, bán lẻ, tài chính và sản xuất. Tuy nhiên, sự tập trung quá mức vào các ngành lắp ráp có năng suất thấp và mức lương thấp đã kéo tụt hiệu quả hoạt động chung của các doanh nghiệp nước ngoài. Năm 2023, năng suất của các doanh nghiệp này trung bình thấp hơn khoảng 18% so với các doanh nghiệp trong nước, trong khi mức lương lại cao hơn khoảng 21% (Hình 1.6, Bảng B). Tuy nhiên, khoảng cách lương chỉ ở mức khiêm tốn so với các quốc gia khác và chất lượng việc làm vẫn bị hạn chế do thiếu các chương trình đào tạo, thời gian làm việc kéo dài và tình trạng phi chính thức cao trong chuỗi cung ứng.
Hình 1.6. Các doanh nghiệp nước ngoài đạt kết quả kinh doanh ấn tượng, song việc tập trung quá mức vào lĩnh vực sản xuất lại làm giảm lợi thế cạnh tranh của họ
Copy link to Hình 1.6. Các doanh nghiệp nước ngoài đạt kết quả kinh doanh ấn tượng, song việc tập trung quá mức vào lĩnh vực sản xuất lại làm giảm lợi thế cạnh tranh của họ
Lưu ý: Năng suất lao động được tính bằng cách lấy doanh thu chia cho tổng số lao động.
Nguồn: OECD dựa trên dữ liệu doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê Quốc gia (NSO) cho năm gần nhất có sẵn.
Khoảng cách âm về năng suất lao động giữa khối doanh nghiệp nước ngoài và trong nước không phải do các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động kém hiệu quả trong lĩnh vực sản xuất – trên thực tế họ có năng suất nhỉnh hơn một chút trong lĩnh vực này – mà là do sự hiện diện của họ còn hạn chế trong các ngành có năng suất cao hơn, nơi các doanh nghiệp Việt Nam chiếm ưu thế. Ngoại trừ ngành sản xuất, các doanh nghiệp nước ngoài có năng suất cao hơn 15% và trả lương cao gấp gần hai lần vào năm 2023 (Hình 1.6, Bảng C). Kết quả hoạt động tổng thể của các doanh nghiệp nước ngoài cho thấy thách thức về cơ cấu phân bổ FDI (phân bổ FDI giữa các ngành), chứ không hẳn là do những hạn chế về hiệu quả hoạt động. Điều đó không có nghĩa là hiệu quả hoạt động của họ kém hơn trong cùng ngành – các doanh nghiệp nước ngoài đạt kết quả tốt hơn các doanh nghiệp Việt Nam trong hầu hết các ngành. Các khoảng cách về hiệu quả được tính toán, dựa trên dữ liệu từng doanh nghiệp do Tổng cục Thống kê Việt Nam cung cấp, cũng có thể bị ảnh hưởng bởi những hạn chế về dữ liệu. Tỷ lệ lao động phi chính thức tại các doanh nghiệp Việt Nam có thể cao hơn và do đó, năng suất lao động tổng thể của các doanh nghiệp này có thể thấp hơn. Các nguồn khác như Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới cho thấy rằng, xét về tổng thể, các doanh nghiệp nước ngoài có năng suất cao gấp ba lần so với các doanh nghiệp Việt Nam (xem Chương 2).
Mức lương cao hơn của các doanh nghiệp nước ngoài so với năng suất lao động phản ánh cả yếu tố cơ cấu lẫn hành vi. Các ngành này tập trung vào các hoạt động có chi phí lao động cao so với doanh thu, trái ngược với các ngành sử dụng nhiều vốn và chủ yếu do các doanh nghiệp trong nước chi phối (công nghiệp điện nước, khai thác tài nguyên), nơi tiền lương chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong doanh thu. Do đó, tổng tỷ trọng thu nhập từ lao động của các doanh nghiệp nước ngoài bị đẩy lên cao. Việc họ quá phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu – nhiều công ty xuất khẩu nước ngoài nhập khẩu linh kiện từ nước ngoài – càng làm tăng thêm doanh thu mà không tạo ra nhiều giá trị gia tăng tại địa phương, trong khi toàn bộ quỹ tiền lương lại được ghi nhận tại Việt Nam. Tuy nhiên, ngay cả trong cùng một ngành, các doanh nghiệp nước ngoài thường phải chịu chi phí lao động cao hơn, do tỷ lệ lao động chính thức cao hơn, các khoản bảo hiểm xã hội và việc tuân thủ các yêu cầu của khách hàng quốc tế (Hình 1.6, Bảng A) (OECD, 2022[4]). Những áp lực này đã gia tăng theo thời gian, song song với các đợt tăng lương tối thiểu liên tiếp và việc củng cố các tiêu chuẩn lao động.
Mô hình chuyên môn hóa của Việt Nam vẫn tiếp tục duy trì khi dòng vốn FDI tiếp tục đổ vào các ngành xuất khẩu thâm dụng lao động trong hai thập kỷ qua, tạo ra một mô hình tạo việc làm nhưng ít giá trị gia tăng. Những kinh nghiệm tương tự tại Tunisia – hoặc Malaysia và Thái Lan ở các giai đoạn phát triển trước đó – cho thấy rằng mặc dù xuất khẩu sản xuất do FDI dẫn dắt thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm, bao gồm cả cho phụ nữ, nhưng giá trị gia tăng trong nước còn hạn chế đã kìm hãm sự gia tăng năng suất (OECD, 2024[5]). Đối với Việt Nam, điều này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc nâng cấp – và triển khai – các chiến lược liên quan đến FDI hướng tới các lĩnh vực chế biến, chế tạo, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn và đổi mới sáng tạo. Các nghị quyết toàn diện về khu vực tư nhân của Việt Nam vào năm 2025 nhằm thúc đẩy đổi mới là một bước đi quan trọng theo hướng đó. Trong đó bao gồm ngành công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), với hiện trạng các doanh nghiệp nước ngoài trả mức lương cao hơn, có khả năng tuyển dụng nhiều lao động có tay nghề cao hơn, nhưng lại tạo ra doanh thu trên mỗi nhân viên thấp hơn.
1.2.3. Hoạt động R&D còn hạn chế cùng với sự phụ thuộc quá mức vào nhập khẩu của các doanh nghiệp nước ngoài đang cản trở quá trình chuyển giao công nghệ
Các doanh nghiệp nước ngoài có trình độ công nghệ cao hơn và sáng tạo hơn so với các doanh nghiệp Việt Nam, nhưng FDI vào lĩnh vực sản xuất định hướng xuất khẩu lại mang lại cơ hội hạn chế về lan tỏa tri thức và chuyển giao công nghệ (Hình 1.7, Bảng A). Tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu ngành sản xuất (44%) cao gấp hơn hai lần so với mức trung bình của OECD (21%) vào năm 2023. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của các doanh nghiệp nước ngoài trong ngành điện tử; các doanh nghiệp này chiếm khoảng 93% tổng sản lượng của ngành (Trinh et al., 2026[6]). Tuy nhiên, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài lại phụ thuộc quá nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu cho hoạt động sản xuất theo mô hình lắp ráp, thay vì đưa các SMEcủa Việt Nam vào mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu. Tỷ lệ sử dụng nguyên liệu địa phương cao nhất trong lĩnh vực nông sản thực phẩm và dịch vụ tài chính, nhưng nhìn chung, tỷ lệ này chỉ chiếm 60% tổng lượng nguyên liệu đầu vào được các doanh nghiệp nước ngoài sử dụng trong giai đoạn 2016-2020; trong đó, 21% đến từ các doanh nghiệp nước ngoài khác, một tỷ lệ cao hơn so với các quốc gia khác (Hình 1.7, Bảng B).
Hình 1.7. Các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam đầu tư rất ít vào R&D và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu
Copy link to Hình 1.7. Các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam đầu tư rất ít vào R&D và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu
Nguồn: Bảng A: Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới (Việt Nam: 2023); Bảng B: Cơ sở dữ liệu Phân tích Hoạt động của các MNE (AAMNE) của OECD, 2019.
Các SME của Việt Nam đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và phải đối mặt với những hạn chế về tài chính trong việc nâng cao năng lực (OECD, 2025[2]). Các cơ chế hỗ trợ – như Quỹ Phát triển SME và Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia – cung cấp sự hỗ trợ nhằm nâng cao năng lực của các nhà cung cấp, nhưng vẫn chưa đủ để thu hẹp khoảng cách kỹ năng và tạo ra những mối liên kết bền chặt giữa các doanh nghiệp nước ngoài và trong nước. Trong khi Thái Lan và Malaysia đã xây dựng các chương trình phát triển nhà cung cấp có định hướng nhằm thúc đẩy hợp tác sản xuất chung và hợp tác công nghệ, thì các mối liên kết trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc cung cấp nguyên liệu đầu vào có giá trị thấp. Điều này là do khả năng tiếp cận hỗ trợ tài chính còn hạn chế, sự phối hợp giữa hỗ trợ tài chính và hỗ trợ kỹ thuật chưa được chặt chẽ, cũng như việc hỗ trợ tập trung chủ yếu vào các trung tâm công nghiệp, khiến các SME ở các tỉnh kém phát triển ít có cơ hội kết nối với các nhà đầu tư nước ngoài. Các cơ quan xúc tiến đầu tư cấp tỉnh và các trung tâm hỗ trợ SME là những chủ thể cốt lõi, nhưng sự phối hợp hạn chế với các cơ quan cấp quốc gia thường dẫn đến tình trạng thủ tục trùng lặp và mối liên kết yếu kém giữa các doanh nghiệp đa quốc gia và các doanh nghiệp địa phương.
Hiệu quả hoạt động còn hạn chế của các SME Việt Nam không phải là rào cản duy nhất đối với việc chuyển giao công nghệ từ các dự án FDI. Các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam chi tiêu cho R&D tương đối ít so với các doanh nghiệp cùng ngành ở các quốc gia khác (Hình 1.7 Bảng A), do họ tập trung chủ yếu vào lĩnh vực sản xuất định hướng lắp ráp. Dòng vốn FDI dự án mới (Greenfield) vào lĩnh vực R&D đã tăng trong hai thập kỷ qua, nhưng vẫn chỉ chiếm 1,9% tổng chi tiêu vốn trong giai đoạn 2020-2024, so với mức 3,7% trong OECD và 2,5% tại các nước ASEAN. Mức tăng cao nhất được ghi nhận trong các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, thiết bị công nghiệp, phần mềm và dịch vụ CNTT, cũng như chất bán dẫn. Nhìn chung, chi tiêu công cho R&D vẫn ở mức thấp, chỉ chiếm 0,4% GDP, so với 1,2% ở Thái Lan và 4,9% ở Hàn Quốc, khiến cơ hội để các hiệu ứng lan tỏa từ đổi mới sáng tạo được phát huy sâu rộng trở nên hạn chế. Việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ còn yếu kém, dù đang có những cải thiện, càng khiến các doanh nghiệp nước ngoài e ngại trong việc chia sẻ công nghệ. Đồng thời, khung thể chế về đầu tư và đổi mới còn mang tính phân mảnh: Bộ Tài chính (MoF), Bộ Khoa học và Công nghệ, và Bộ Công Thương – cùng các cơ quan thực thi trực thuộc – đều tham gia xây dựng chính sách trong lĩnh vực này, nhưng sự phối hợp giữa các bên còn yếu.
1.2.4. Quá trình chuyển đổi xanh và số hóa của Việt Nam là cơ hội để tận dụng hiệu quả hơn các lợi ích từ FDI …
Đầu tư đã trở thành yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy các mục tiêu chuyển đổi xanh và số hóa của Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội để xem xét lại cách thức mà đầu tư có thể đóng góp hiệu quả hơn cho các mục tiêu nâng cao năng suất và đổi mới sáng tạo trên diện rộng. Một nửa vốn FDI vào các dự án mới trong giai đoạn 2020–2025 tập trung vào các lĩnh vực công nghệ số hoặc công nghệ xanh – với tỷ lệ cao nhất đạt 90% tổng vốn đầu tư vào năm 2022, gấp đôi so với giai đoạn 2015–2019 (Hình 1.8). Cùng với quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp diễn ra nhanh chóng này, cùng một lượng vốn FDI mà Việt Nam thu hút có thể sẽ tạo ra ít việc làm hơn trong tương lai, bởi các ngành thu hút lượng vốn đầu tư lớn như năng lượng tái tạo hay bán dẫn có mức độ tạo việc làm tương đối thấp. Mặc dù sự chuyển dịch này cho thấy xu hướng tái phân bổ lao động đến những nơi thực sự cần thiết, nhưng các biện pháp chính sách kịp thời, bao gồm việc trang bị cho lực lượng lao động những kỹ năng mới đang được yêu cầu trên thị trường lao động, sẽ đảm bảo rằng FDI mang lại lợi ích cho cả con người và hành tinh này.
Hình 1.8. Sự gia tăng về vốn FDI vào các lĩnh vực xanh và số hóa đang chuyển dịch FDI từ các dự án thâm dụng lao động sang các dự án thâm dụng tri thức
Copy link to Hình 1.8. Sự gia tăng về vốn FDI vào các lĩnh vực xanh và số hóa đang chuyển dịch FDI từ các dự án thâm dụng lao động sang các dự án thâm dụng tri thức
Lưu ý: Các biến số được thể hiện dưới dạng giá trị trung bình động ba năm trong giai đoạn 2003–2025. FDI trong lĩnh vực số bao gồm các dịch vụ số (ví dụ: hoạt động lập trình máy tính; hoạt động xử lý dữ liệu và lưu trữ; hoạt động dịch vụ thông tin, v.v.); hàng hóa công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) (thiết bị điện tử, thiết bị máy tính, v.v.); linh kiện điện (pin, thiết bị điện, thiết bị dây dẫn, v.v.); và viễn thông (hoạt động viễn thông có dây và không dây, cùng các hoạt động liên quan đến vệ tinh).
Nguồn: OECD dựa trên cơ sở dữ liệu FDI Markets và OECD (2025), Nền tảng trực quan hóa các chỉ số về chất lượng FDI. Có thể truy cập tại :https://www.oecd.org/en/data/dashboards/fdi-qualities-indicators-visualisation-platform.html.
Các nhà đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt trong sự bùng nổ của ngành năng lượng tái tạo tại Việt Nam: tỷ trọng của năng lượng mặt trời và gió đã tăng từ dưới 1% tổng công suất lắp đặt vào năm 2017 lên 28% vào năm 2023, chủ yếu nhờ các chính sách hỗ trợ giá mua điện (FIT). Tỷ trọng của năng lượng tái tạo trong vốn FDI vào các dự án mới đã tăng gấp đôi trong giai đoạn 2014–2018 so với giai đoạn 2019–2023 (từ 7,6% lên 14,7%), mặc dù con số này vẫn thấp hơn cả tỷ trọng của nhiên liệu hóa thạch (23% trong giai đoạn 2019–2023) và mức trung bình của OECD (24%). Ngành sản xuất, vốn thường có mức độ phát thải carbon cao, chiếm 60% tổng vốn FDI, làm dấy lên lo ngại về hiện tượng “khóa chặt phát thải” nếu các khoản đầu tư tiếp tục ưu tiên các ngành công nghiệp gây ô nhiễm. Các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hiệu quả hơn các doanh nghiệp trong nước về các biện pháp bảo vệ môi trường – với tỷ lệ giám sát khí thải và áp dụng hệ thống quản lý năng lượng cao gấp đôi – song những tác động lan tỏa này vẫn bị hạn chế do giá năng lượng thấp, nguồn vốn yếu kém và nhận thức còn hạn chế của các doanh nghiệp địa phương. Việc đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam – vốn đòi hỏi khoản đầu tư lên tới 658 tỷ USD, như đã được khẳng định lại qua các cập nhật gần đây về pháp luật và quy định – sẽ đòi hỏi phải tăng cường vốn FDI vào lĩnh vực năng lượng tái tạo, nâng cao tiêu chuẩn môi trường tại các doanh nghiệp trong nước, đồng thời xem xét lại các chính sách ưu đãi dành cho các dự án sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Các chiến lược xanh chồng chéo, sự phối hợp yếu kém và những thay đổi chính sách thường xuyên trong các chương trình hỗ trợ năng lượng tái tạo hiện đang làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Việc tăng cường hỗ trợ, đơn giản hóa thủ tục cấp phép và nâng cấp hệ thống lưới điện sẽ là những yếu tố thiết yếu để thu hút và giữ chân vốn FDI cho các dự án mới.
FDI trong lĩnh vực số đang tăng mạnh, đóng vai trò chủ chốt trong thương mại điện tử, thanh toán số và dịch vụ phần mềm, đồng thời thường mang đến những phương thức tiên tiến; tuy nhiên, đóng góp của FDI trong lĩnh vực này vẫn bị hạn chế bởi một số rào cản về cơ cấu. Đầu tư vẫn tập trung chủ yếu vào lĩnh vực sản xuất thiết bị phần cứng, trong khi vốn FDI vào lĩnh vực viễn thông và dịch vụ số – vốn đóng vai trò quan trọng đối với các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn – lại tụt hậu so với các nước trong khu vực do các rào cản về tiếp cận thị trường, giới hạn tỷ lệ sở hữu và khả năng cạnh tranh yếu kém. Trách nhiệm chồng chéo của các cơ quan nhà nước và sự phối hợp hạn chế giữa các bộ, cùng với sự thiếu rõ ràng về mặt pháp lý trong quản trị dữ liệu và việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ còn yếu kém, càng làm suy yếu tính nhất quán của chính sách và cản trở việc chuyển giao công nghệ. Đồng thời, các chính sách khuyến khích hào phóng có nguy cơ bị làm giảm hiệu quả do các quy định về điều kiện phê duyệt không rõ ràng và công tác giám sát lỏng lẻo, trong khi việc ứng dụng công nghệ số của các SME vẫn còn hạn chế, cản trở việc thiết lập các mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà đầu tư nước ngoài. Nếu không có thị trường dịch vụ số cởi mở hơn, các quy định rõ ràng và dễ dự đoán hơn, cùng với năng lực nội địa vững mạnh hơn, Việt Nam có thể chỉ thu được một phần lợi ích từ dòng vốn FDI trong lĩnh vực số đang tăng trưởng nhanh chóng.
1.2.5. …nhưng điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các chính sách về đầu tư, kỹ năng và bình đẳng giới
Việc tận dụng vốn FDI để thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam đòi hỏi phải có những điều chỉnh trên thị trường lao động. Mặc dù FDI đã đóng góp đáng kể vào việc tạo việc làm, nhưng tác động của nguồn vốn này đối với chất lượng việc làm cũng như việc chuyển giao và phát triển kỹ năng vẫn còn hạn chế. Việc phụ thuộc vào lao động có trình độ thấp đã khiến cả các doanh nghiệp nước ngoài lẫn các nhà cung cấp trong nước ít có động lực để đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực, trong khi đây lại là một kênh quan trọng để phổ biến kiến thức. Chỉ khoảng 20% doanh nghiệp nước ngoài tổ chức đào tạo – gấp đôi tỷ lệ của các doanh nghiệp Việt Nam, nhưng vẫn chưa đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về kỹ năng (Hình 1.9). Việt Nam có tiềm năng chưa được khai thác để thu hút vốn FDI vào các ngành có giá trị gia tăng cao và đòi hỏi nhiều kỹ năng, bao gồm công nghệ số, dịch vụ tài chính, giáo dục và y tế. Các hạn chế về quy định đối với tỷ lệ sở hữu nước ngoài vẫn còn tồn tại trong các ngành then chốt như viễn thông và dịch vụ tài chính, điều này đang kìm hãm tiềm năng của FDI trong việc nâng cao chất lượng việc làm và phát triển kỹ năng.
Hình 1.9. Khoảng cách về kỹ năng tại các doanh nghiệp nước ngoài vẫn tồn tại do công tác đào tạo chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng về kỹ năng
Copy link to Hình 1.9. Khoảng cách về kỹ năng tại các doanh nghiệp nước ngoài vẫn tồn tại do công tác đào tạo chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng về kỹ năng
Nguồn: OECD dựa trên Khảo sát Doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới (Việt Nam: 2023).
Mặc dù Việt Nam đã đạt được những tiến bộ trong việc lồng ghép các quy định về lao động vào các hiệp định thương mại và đầu tư, cập nhật pháp luật về lao động và việc làm, cũng như phê chuẩn các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), song vẫn còn những rào cản trong việc đảm bảo FDI góp phần nâng cao chất lượng việc làm và phát triển kỹ năng. Các tổ chức người lao động – thành phần then chốt giúp người lao động lên tiếng và bảo vệ quyền lợi và giải quyết các vấn đề tại cấp doanh nghiệp – vẫn chưa được thành lập do đang chờ hướng dẫn pháp lý và các nhà đầu tư nước ngoài vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút lao động có tay nghề cao cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhân sự nước ngoài cấp cao nhập cảnh làm việc. Tình trạng thiếu hụt nhân lực có kỹ năng trong các lĩnh vực quản lý, kỹ thuật và ngôn ngữ đang cản trở đầu tư vào các ngành công nghiệp số và xanh, bao gồm cả ở cấp độ kỹ thuật viên và giáo dục và đào tạo kỹ thuật & nghề nghiệp (TVET), nơi tình trạng thiếu hụt đặc biệt nghiêm trọng đối với các hoạt động liên quan đến năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng và sản xuất xanh (GIZ, 2025[7]). Mặc dù mục tiêu phát triển kỹ năng đã được lồng ghép vào các chiến lược quốc gia, nhưng sự phân tán trách nhiệm và sự phối hợp còn yếu kém giữa các cơ quan đang cản trở quá trình triển khai và làm suy yếu các hệ thống thông tin thị trường lao động. Sự liên kết hạn chế giữa các doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục cản trở việc điều chỉnh các chương trình đào tạo cho phù hợp với nhu cầu của ngành. Hơn nữa, các chính sách khuyến khích đầu tư vẫn chủ yếu tập trung vào việc tạo việc làm hơn là nâng cao kỹ năng; các ưu đãi thuế dựa trên thu nhập gây ra gánh nặng tài chính nhưng lại có tác động hạn chế đến năng lực của lực lượng lao động, đồng thời sự thiếu minh bạch làm giảm sự tham gia của các doanh nghiệp.
Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động cao nhất thế giới và vốn FDI đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho phụ nữ, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và điện tử. Các doanh nghiệp nước ngoài chiếm gần một nửa số việc làm chính thức dành cho phụ nữ và thường tuyển dụng nhiều phụ nữ hơn so với các doanh nghiệp trong nước ở hầu hết các ngành. Tuy nhiên, phụ nữ vẫn chưa có được sự hiện diện tương xứng trong các vị trí lãnh đạo; tỷ lệ các công ty nước ngoài có quản lý cấp cao là nữ giới chỉ bằng một nửa so với các công ty trong nước. Mức lương cũng có sự chênh lệch: các doanh nghiệp nước ngoài trả mức lương cao hơn nhiều trong các ngành chủ yếu do nam giới chiếm ưu thế như xây dựng và khai khoáng, nhưng mức chênh lệch này lại nhỏ hơn trong các ngành có tỷ lệ lao động nữ cao hơn, chẳng hạn như ngành may mặc. Sự tập trung về mặt địa lý của nguồn vốn FDI tại các trung tâm đô thị càng làm hạn chế các cơ hội dành cho phụ nữ ở khu vực nông thôn, đồng thời làm tăng thêm các chi phí xã hội đối với những người phải chuyển nơi ở để tìm được việc làm ở thành phố.
Mặc dù đã có một khung pháp lý vững chắc và cam kết mạnh mẽ từ cấp cao về bình đẳng giới, nhưng vẫn còn nhiều rào cản trong việc biến vốn FDI thành những cơ hội toàn diện hơn. Các yếu tố liên quan đến giới tính mới chỉ được lồng ghép một phần vào các chiến lược đầu tư và số hóa, đồng thời sự phối hợp giữa các cơ quan đầu tư và các cơ quan về bình đẳng giới còn yếu. Các chương trình khuyến khích liên quan đến bình đẳng giới đều phức tạp, khiến phạm vi tác động của các chương trình này bị hạn chế và việc không tuân thủ các quy định về bình đẳng giới vẫn là một vấn đề. Các chuẩn mực xã hội và gánh nặng chăm sóc gia đình không cân xứng cũng tiếp tục tác động đến trình độ học vấn và con đường sự nghiệp của phụ nữ, khiến họ vẫn chiếm tỷ lệ thấp trong các ngành công nghệ cao và đòi hỏi nhiều kiến thức chuyên môn. Mặc dù các hiệp định thương mại giữa Việt Nam với EU và CPTPP đều có các điều khoản về bình đẳng giới, nhưng những điều khoản này thiếu tính ràng buộc, điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp rõ ràng và mang tính ràng buộc hơn, nhằm gắn kết việc thu hút vốn FDI với việc trao quyền kinh tế cho nữ giới.
1.3. Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng FDI: Chương trình nghị sự về chính sách
Copy link to 1.3. Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng FDI: Chương trình nghị sự về chính sáchVốn FDI có đóng góp mang tính quyết định vào chương trình phát triển của Việt Nam, song mức độ sâu rộng và tính bao trùm của đóng góp này vẫn còn bị hạn chế do việc chuyển giao công nghệ và liên kết với các SME còn yếu kém, việc nâng cao kỹ năng diễn ra không đồng đều, khoảng cách giới vẫn còn tồn tại, cùng với sự chiếm ưu thế của các hoạt động có giá trị gia tăng thấp và phát thải nhiều carbon. Sự phân mảnh về thể chế, các rào cản pháp lý trong các ngành có giá trị cao, sự phụ thuộc vào các biện pháp khuyến khích dựa trên thu nhập, cùng với việc thiếu các biện pháp hỗ trợ đầu tư đã làm hạn chế thêm tiềm năng của FDI trong việc mang lại những lợi ích trên diện rộng. Tận dụng các cải cách mang tính bước ngoặt gần đây (Bảng1.1) và kinh nghiệm quốc tế mang lại cơ hội để xây dựng một khung chính sách nhất quán hơn, phù hợp với các ưu tiên quốc gia, nhằm đảm bảo rằng dòng vốn FDI trong tương lai sẽ thúc đẩy năng suất, tính bao trùm và tính bền vững. Phần này tóm tắt các cơ hội cải cách được đánh giá trong các Chương 2 đến 6 nhằm cải thiện khung thể chế, pháp lý, tài chính và xúc tiến đầu tư đối với nguồn vốn FDI, dựa trên “Khuyến nghị và Bộ công cụ chính sách về chất lượng FDI” của OECD (Ô 1.1).
Ô 1.1. Các nguyên tắc chính sách trong Khuyến nghị của Hội đồng OECD về chất lượng FDI
Copy link to Ô 1.1. Các nguyên tắc chính sách trong Khuyến nghị của Hội đồng OECD về chất lượng FDIKhuyến nghị về chất lượng FDI được xây dựng dựa trên các nguyên tắc/hướng dẫn chính sách cấp cao sau đây, được trích dẫn từ Bộ công cụ chính sách về chất lượng FDI:
1. Quản trị: Đưa ra định hướng chiến lược nhất quán nhằm thúc đẩy đầu tư để hỗ trợ phát triển bền vững, đồng thời đảm bảo tính liên tục của chính sách và thực thi hiệu quả các chính sách đó.
2. Chính sách và khung pháp lý trong nước: Thực hiện các biện pháp nhằm đảm bảo rằng chính sách và khung pháp lý trong nước hỗ trợ những tác động tích cực của đầu tư đối với phát triển bền vững.
3. Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật: Ưu tiên các mục tiêu phát triển bền vững khi cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật nhằm thúc đẩy đầu tư.
4. Dịch vụ thông tin và hỗ trợ: Hỗ trợ và thúc đẩy đầu tư vào các cơ hội phát triển bền vững bằng cách khắc phục tình trạng thiếu hụt thông tin và các rào cản hành chính.
5. Hợp tác phát triển: Tăng cường vai trò của hợp tác phát triển trong việc huy động vốn FDI và nâng cao tác động tích cực của nguồn vốn này tại các nước đang phát triển.
Bộ công cụ chính sách về chất lượng FDI cũng được xây dựng dựa trên các nguyên tắc chính sách này và cung cấp hướng dẫn chi tiết cho các chính phủ về việc nâng cao đóng góp của FDI vào sự phát triển kinh tế. Khuyến nghị này dựa trên các tiêu chuẩn khác do OECD xây dựng trong lĩnh vực đầu tư quốc tế, bao gồm Tuyên bố về Đầu tư Quốc tế và Doanh nghiệp Đa quốc gia.
Nguồn: (OECD, 2022[4]) Bộ công cụ chính sách về chất lượng FDI, OECD Publishing, Paris,https://doi.org/10.1787/7ba74100-en.
1.3.1. Tăng cường quản trị và phối hợp thông qua việc phân định rõ ràng các chức năng, nhiệm vụ và thành lập các nhóm công tác liên ngành
Tăng cường sự nhất quán trong chính sách chiến lược và sự phối hợp giữa các bộ, ngành
Việt Nam đã xây dựng một loạt các chiến lược nhằm ghi nhận vai trò của nguồn vốn FDI trong việc thúc đẩy năng suất, nâng cao kỹ năng, bình đẳng giới và tăng trưởng xanh. Trong số đó có Chiến lược Hợp tác Đầu tư (2021–2030), Chiến lược Đổi mới Sáng tạo Quốc gia, Chiến lược Ứng phó với Biến đổi Khí hậu (2022), Chiến lược Quốc gia về Bình đẳng Giới (2021–2030) và Chiến lược Giáo dục được quy định tại Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2025. Tuy nhiên, các chiến lược này thường chồng chéo và thiếu sự phối hợp, dẫn đến việc triển khai một cách rời rạc. Các cơ quan ở cả cấp quốc gia và cấp tỉnh đều đảm nhận những vai trò có phần trùng lặp: Cục Đầu tư Nước ngoài (FIA) trực thuộc Bộ Tài chính có nhiệm vụ xúc tiến đầu tư trong tất cả các lĩnh vực. Trung tâm Đổi mới Quốc gia (NIC) thuộc Bộ Tài chính thúc đẩy các hệ sinh thái đổi mới và quan hệ đối tác với các MNE. Bộ Nội vụ (MOHA) chịu trách nhiệm chính về chính sách lao động và kỹ năng – Bộ Giáo dục và Đào tạo phụ trách giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học, trong khi Bộ Nông nghiệp và Môi trường (MOAE) chịu trách nhiệm chính về chính sách môi trường. Các cơ quan xúc tiến đầu tư cấp tỉnh và các trung tâm hỗ trợ SME đóng vai trò trực tiếp trong việc hỗ trợ đầu tư và nâng cao năng lực cho các nhà cung cấp.
Khung chính sách của Việt Nam về đầu tư nhằm hỗ trợ năng suất, phát triển SME, chuyển đổi số, nâng cao kỹ năng, bình đẳng giới và tăng trưởng xanh sẽ được hưởng lợi từ sự phối hợp chiến lược chặt chẽ hơn. Các chiến lược và tầm nhìn quốc gia gần đây đã tạo ra một nền tảng vững chắc, nhưng các mục tiêu của chúng cần được cụ thể hóa thành các biện pháp cụ thể và khả thi, kèm theo sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan. Các chiến lược cần tập trung vào việc đơn giản hóa khung pháp lý, thu hút FDI vào các lĩnh vực thâm dụng tri thức, tích hợp các MNE vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đồng thời nâng cao năng lực cho các SME để họ có thể tận dụng lợi thế từ sự hiện diện của các doanh nghiệp đa quốc gia này. Việc phát triển kỹ năng được đề cập trong nhiều chiến lược quốc gia, nhưng cần có các cơ chế phối hợp chặt chẽ để tránh tình trạng các nỗ lực rời rạc; trong khi đó, việc lồng ghép bình đẳng giới vào các chiến lược đầu tư, số hóa và phát triển xanh sẽ giúp đảm bảo tính bao trùm. Tương tự, các chiến lược đầu tư xanh đa dạng của Việt Nam cần được hợp nhất thành một khung chính sách thống nhất, trong đó xác định rõ các ưu tiên và biện pháp chính sách nhằm huy động vốn đầu tư tư nhân phục vụ tăng trưởng xanh.
Để đạt được sự đồng bộ chiến lược, cần phải có các cơ chế phối hợp chặt chẽ ở cả cấp quốc gia và cấp tỉnh. Việc phân định rõ ràng hơn các nhiệm vụ và tăng cường nguồn lực cho các cơ quan là điều thiết yếu, đồng thời cần được hỗ trợ bằng việc theo dõi và đánh giá thường xuyên. Trong nền kinh tế số – cũng như các Nghị quyết liên quan 57-NQ/TW và 68-NQ/TW của Bộ Chính trị và Chiến lược Kinh tế số – điều này đồng nghĩa với việc hợp nhất các chức năng chồng chéo, thành lập các nhóm công tác tập hợp các cơ quan đầu tư và đổi mới, đồng thời công bố các kế hoạch hành động hàng năm kèm theo các báo cáo đánh giá minh bạch. Trong lĩnh vực phát triển kỹ năng, sự phối hợp chính thức giữa các cơ quan đầu tư, cơ quan lao động và các đơn vị cung cấp dịch vụ giáo dục – cùng với sự đóng góp ý kiến từ các hiệp hội doanh nghiệp và công đoàn – sẽ giúp lập kế hoạch nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Việc tăng cường mối liên kết giữa Bộ Tài chính và Bộ Nội vụ sẽ giúp lồng ghép các vấn đề về bình đẳng giới một cách có hệ thống vào các chính sách đầu tư, trong khi đó, việc thiết lập các cuộc đối thoại có cấu trúc giữa khu vực công và tư nhân trong các lĩnh vực xanh sẽ góp phần cải thiện thiết kế khung pháp lý và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Các cơ chế này sẽ tăng cường tính nhất quán trong chính sách, giảm thiểu sự trùng lặp và đảm bảo rằng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) góp phần nâng cao năng suất, thúc đẩy sự bao trùm và đảm bảo tính bền vững.
Làm rõ hơn nữa sự phân biệt giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng xúc tiến đầu tư
Khi Việt Nam bước vào một giai đoạn mới trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – với việc ưu tiên chất lượng, tính bền vững và công nghệ cao – khung chính sách xúc tiến và hỗ trợ đầu tư của quốc gia này cũng cần được điều chỉnh cho phù hợp. FIA, trực thuộc Bộ Tài chính, đảm nhận nhiều chức năng: xây dựng chính sách, giám sát quy định, quản lý dữ liệu, xúc tiến đầu tư và hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài. Mặc dù các cơ chế hiện tại đã góp phần vào kết quả FDI tích cực, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc phân biệt rõ ràng hơn về chức năng giữa các hoạt động quản lý và xúc tiến có thể nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và niềm tin của nhà đầu tư. Các kỹ năng và văn hóa cần thiết cho công tác quản lý khác với những kỹ năng và văn hóa cần thiết cho công tác quảng bá. Hoạt động quản lý – hay các chức năng quản lý của nhà nước – đòi hỏi chuyên môn về pháp lý và tuân thủ, trong khi hoạt động xúc tiến đầu tư đòi hỏi sự quan tâm đến nhà đầu tư, phát triển kinh doanh và tiếp thị quốc tế. Khi cả hai chức năng này đều thuộc về một cơ quan, xung đột lợi ích có thể nảy sinh, trách nhiệm giải trình trở nên mơ hồ và niềm tin của nhà đầu tư bị lung lay, bởi một cơ quan vừa có nhiệm vụ thúc đẩy đầu tư lại vừa có quyền hạn việc hạn chế hoạt động này. Việc thành lập NIC vào năm 2019 đã bổ sung cho khung chính sách đầu tư bằng cách hỗ trợ thu hút vốn FDI trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong ngành bán dẫn và trí tuệ nhân tạo, trong khi FIA tiếp tục thực hiện các chức năng quản lý và hoạch định chính sách của mình.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc tách biệt chức năng quản lý nhà nước và chức năng xúc tiến đầu tư có thể mang lại hiệu quả. Ở hầu hết các nước thuộc OECD, các nhiệm vụ quản lý thuộc thẩm quyền của các bộ, trong khi công tác xúc tiến được giao cho các cơ quan chuyên trách có nhiệm vụ rõ ràng và không trùng lặp (OECD, 2018[8]). Các cơ quan xúc tiến đầu tư trong khu vực ASEAN như Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB) của Singapore, Ủy ban Đầu tư (BOI) của Thái Lan và Cơ quan Phát triển Đầu tư (MIDA) của Malaysia đã chứng minh rằng các cơ quan xúc tiến đầu tư độc lập và được trang bị nguồn lực dồi dào có thể trở thành những đối tác đáng tin cậy của các nhà đầu tư (OECD, 2023[9]). Đối với Việt Nam, việc hoạch định chính sách và giám sát quản lý có thể vẫn do Bộ Tài chính đảm nhiệm, trong khi một cơ quan xúc tiến đầu tư chuyên trách sẽ tập trung hoàn toàn vào việc quảng bá hình ảnh đất nước, hỗ trợ các dự án và cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư, đồng thời báo cáo trực tiếp cho Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc Thủ tướng Chính phủ.
Trong các nền kinh tế thuộc OECD, hơn hai phần ba các Cơ quan Xúc tiến Đầu tư (IPA) có hội đồng giám sát hoặc tư vấn, quy tụ các đại diện cấp cao từ các bộ ngành chủ chốt cùng với các đại diện từ khu vực tư nhân (OECD, 2018[8]). Các hội đồng này giúp nâng cao sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, đảm bảo hoạt động xúc tiến đầu tư phù hợp với các ưu tiên về công nghiệp, môi trường và khu vực, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình. Đối với Việt Nam, việc thành lập một hội đồng như vậy sẽ góp phần gắn liền việc thu hút đầu tư với các mục tiêu rộng lớn hơn về nâng cấp công nghiệp, tăng trưởng bền vững và phát triển khu vực. Các quốc gia khác cung cấp những mô hình để giải quyết các thách thức về quản trị và phối hợp trong công tác xúc tiến đầu tư. Ví dụ, Cơ quan Phát triển Đầu tư (IDA) Ireland đã hợp nhất các hoạt động thúc đẩy đổi mới và thu hút đầu tư vào một cơ quan duy nhất, đồng thời áp dụng các công cụ thu thập dữ liệu và đánh giá có định hướng. Cơ quan Xúc tiến Đầu tư (IPA) của Costa Rica đóng vai trò là cơ quan một cửa, kết nối hoạt động thu hút FDI với đào tạo kỹ năng và phát triển nhà cung cấp. Mạng lưới Invest in Holland (Đầu tư vào Hà Lan) của Hà Lan cung cấp một nền tảng phối hợp giữa cấp quốc gia và cấp vùng, với thương hiệu chung và các dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư được triển khai đồng bộ.
1.3.2. Hiện đại hóa khung pháp lý: Nới lỏng các hạn chế trong lĩnh vực dịch vụ đòi hỏi kỹ năng cao, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, củng cố quyền lợi của người lao động và nâng cao các tiêu chuẩn môi trường
Cần xem xét việc nới lỏng các rào cản đối với FDI trong các lĩnh vực nhằm thúc đẩy tăng trưởng năng suất và bao trùm
Việt Nam đã từng bước nới lỏng chính sách đầu tư, song vẫn còn những hạn chế đáng kể đối với các ngành dịch vụ thâm dụng tri thức và công nghệ số như viễn thông và tài chính. Các rào cản trong các lĩnh vực này cao hơn so với các nền kinh tế ASEAN khác. Các lĩnh vực này không chỉ mang lại tiềm năng lớn cho việc chuyển giao kiến thức và phổ biến kỹ năng mà còn là những lĩnh vực có tỷ lệ lao động nữ cao, từ đó tạo ra cơ hội cho tăng trưởng bao trùm. Việc nới lỏng các giới hạn về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, bãi bỏ các quy định về thời hạn sở hữu bất động sản và đơn giản hóa các yêu cầu về sự hiện diện thương mại sẽ góp phần tăng cường cạnh tranh, nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ chất lượng cao và tạo ra các việc làm mới đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Đồng thời, các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký đầu tư và giấy phép sử dụng đất vẫn còn phức tạp và thiếu thống nhất giữa các tỉnh, cho thấy sự cần thiết phải đơn giản hóa và tăng cường tính thống nhất trong việc triển khai.
Tăng cường việc thực thi các quy định về quyền sở hữu trí tuệ và quy định về lĩnh vực số
Việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ còn yếu kém vẫn tiếp tục cản trở quá trình chuyển giao công nghệ, dù Việt Nam đã mở rộng khung pháp lý của mình. Việc tăng cường thực thi pháp luật – bao gồm nâng cao nhận thức trong các cơ quan, cải thiện sự phối hợp giữa các cơ quan và các cải cách thể chế tiềm năng nhằm nâng cao chất lượng giải quyết các tranh chấp về sở hữu trí tuệ – sẽ góp phần bảo vệ hiệu quả các bằng sáng chế và nhãn hiệu, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự lan tỏa kiến thức. Bên cạnh đó, việc làm rõ các quy định về lưu trữ dữ liệu tại địa phương, an ninh mạng và dịch vụ số sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tuân thủ và sự mơ hồ về mặt pháp lý cho các nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo sự thống nhất giữa Bộ Công an (MoPS), Bộ Khoa học và Công nghệ (MoST) và các cơ quan quốc phòng. Việc tăng cường tính độc lập của Cơ quan Viễn thông sẽ góp phần nâng cao hơn nữa uy tín của cơ quan quản lý.
Tăng cường các cải cách về lao động, kỹ năng và bình đẳng giới nhằm duy trì những lợi ích về việc làm mà nguồn vốn FDI mang lại
Việc tiếp tục cải cách thị trường lao động là yếu tố then chốt để phát huy tối đa những lợi ích về việc làm mà nguồn vốn FDI mang lại. Việt Nam đã đạt được những tiến bộ thông qua việc sửa đổi Luật Công đoàn và Luật Lao động, các cải cách thị trường lao động gắn liền với các hiệp định quốc tế (EVFTA, CPTPP), và việc phê chuẩn các công ước của ILO, nhưng vẫn cần có những nỗ lực hơn nữa để củng cố thương lượng tập thể, giảm thiểu tình trạng việc làm phi chính thức và tạo điều kiện thuận lợi để nhân sự nước ngoài có tay nghề nhập cảnh làm việc. Các cơ chế tiếng nói của người lao động và việc củng cố quyền lợi lao động sẽ giúp cải thiện điều kiện làm việc tại các MNE và hỗ trợ các giải pháp tập thể nhằm đối phó với những thách thức mới nổi. Đồng thời, tình trạng bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại đang cản trở sự bao trùm: nữ giới vẫn chưa có sự hiện diện tương xứng trong các vị trí quản lý và các ngành công nghệ cao, mặc dù họ có sự hiện diện mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính. Việc lồng ghép các vấn đề về giới vào các cải cách luật lao động đang diễn ra, triển khai các hệ thống thông tin thị trường lao động (LMIS) – bao gồm cả việc sử dụng dữ liệu lớn – để theo dõi tình trạng bất bình đẳng và huy động sự tham gia của các cơ quan đầu tư (ví dụ như FIA) vào chính sách về kỹ năng, bình đẳng giới và LMIS sẽ giúp nguồn vốn FDI phù hợp hơn với mục tiêu trao quyền kinh tế cho phụ nữ.
Tăng cường các quy định về đầu tư xanh để hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0
Khung pháp lý và quy định về đầu tư xanh cần được củng cố đáng kể để đáp ứng các mục tiêu về biến đổi khí hậu và phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam. Các đánh giá tác động môi trường (EIA) và tham vấn cộng đồng thường được tiến hành quá muộn – mặc dù các cải cách đang diễn ra có thể yêu cầu thực hiện đánh giá sớm hơn – trong vòng đời dự án, đồng thời thiếu tính khách quan, làm hạn chế hiệu quả của chúng. Việc cải thiện các đánh giá ở giai đoạn đầu, đảm bảo nguồn lực cho các ủy ban thẩm định và tăng cường giám sát sau khi phê duyệt là những yếu tố then chốt. Các chính sách về tiết kiệm điện cũng phải đối mặt với những thách thức tương tự, khi giá điện thấp làm suy giảm đầu tư tư nhân; việc điều chỉnh giá điện cho phù hợp với chi phí cung ứng, nâng cao nhận thức và cung cấp hỗ trợ có mục tiêu sẽ giúp thúc đẩy việc áp dụng các chính sách này. Đối với năng lượng tái tạo, việc cải thiện cơ chế phân bổ rủi ro trong các thỏa thuận mua bán điện (PPA) thông qua các cam kết mua điện dài hạn, trọng tài quốc tế và các quy định bồi hoàn rõ ràng hơn sẽ giúp nâng cao tính khả thi về mặt tài chính cho các dự án. Cuối cùng, việc đẩy nhanh quá trình tự do hóa thị trường điện – thông qua việc mở cửa thị trường bán lẻ và bán buôn cho các doanh nghiệp tư nhân, đồng thời tăng cường tính cạnh tranh của thị trường nhờ các cải cách được triển khai theo trình tự hợp lý – sẽ thúc đẩy cạnh tranh và thu hút vốn FDI bền vững vào ngành năng lượng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy kết quả của quá trình tự do hóa phụ thuộc chủ yếu vào năng lực quản lý, các quy tắc thị trường minh bạch và hoạt động hiệu quả của hệ thống, chứ không chỉ đơn thuần là cải cách sở hữu (World Bank, 2019[10]).
Tăng cường việc triển khai và nâng cao nhận thức về các chính sách thực hành kinh doanh có trách nhiệm
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ trong việc thúc đẩy hoạt động kinh doanh có trách nhiệm của doanh nghiệp (RBC), thông qua việc ban hành một số luật, chính sách và sáng kiến trong các lĩnh vực khác nhau được đề cập trong Hướng dẫn dành cho MNE. Điều này bao gồm việc ban hành “Kế hoạch Hành động Quốc gia về Cải thiện Luật và Chính sách nhằm Thúc đẩy các Hoạt động Kinh doanh có Trách nhiệm tại Việt Nam” (2023-2027), nhằm mục đích hài hòa khung pháp lý trong nước với các cam kết quốc tế trong các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn lao động và bình đẳng giới. Trong thời gian tới, Việt Nam có thể xem xét việc thúc đẩy hơn nữa việc áp dụng RBC thông qua việc nâng cao nhận thức cho các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách, đồng thời lồng ghép RBC vào các tiêu chí mua sắm công và hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước. Các lĩnh vực khác cần cải thiện bao gồm tăng cường việc thực thi các cơ chế công bố thông tin môi trường đối với các doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, đảm bảo việc triển khai Bộ luật Lao động sửa đổi, cũng như áp dụng mức phạt cao hơn và các biện pháp xử lý pháp lý hiệu quả hơn đối với các hành vi vi phạm luật môi trường.
1.3.3. Cân bằng lại các chính sách khuyến khích và hỗ trợ, chuyển từ các chính sách khuyến khích dựa trên thu nhập sang các chính sách dựa trên chi tiêu cho R&D, nâng cao kỹ năng và đổi mới xanh
Điều chỉnh các chính sách khuyến khích sao cho phù hợp với các mục tiêu về năng suất, kỹ năng, đổi mới và hòa nhập
Việt Nam áp dụng một số chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) hào phóng nhất trong khu vực ASEAN, chủ yếu dựa trên thu nhập (miễn thuế CIT và giảm thuế suất CIT). Các chính sách khuyến khích này có thể đã góp phần thu hút đầu tư vào lĩnh vực sản xuất, nhưng lại thiếu tính định hướng và có nguy cơ gây ra gánh nặng tài chính mà không mang lại sự gia tăng đáng kể về năng suất. Các cải cách chính sách gần đây nhằm mục đích điều chỉnh các chính sách khuyến khích cho phù hợp hơn với các ngành chiến lược. Đặc biệt, Quyết định số 29/2021/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Nghị định số 182/2024/ND-CP của Chính phủ Việt Nam đã đưa ra các biện pháp hỗ trợ bổ sung cho các lĩnh vực ưu tiên như trí tuệ nhân tạo, R&D, công nghệ cao, năng lượng sạch và đầu tư vào trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, việc chuyển hướng mạnh mẽ hơn sang các biện pháp khuyến khích dựa trên chi tiêu – như các khoản tín dụng thuế cho R&D, trợ cấp đào tạo hoặc đồng tài trợ cho các khoản đầu tư xanh – sẽ giúp thúc đẩy hiệu quả hơn các khoản đầu tư dài hạn vào đổi mới sáng tạo, nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động và công nghệ bền vững. Quỹ Hỗ trợ Đầu tư mới có thể chi trả tối đa 50% chi phí đào tạo đủ điều kiện trong các ngành công nghệ cao, nhưng tỷ lệ tiếp cận vẫn còn thấp – các chính sách khuyến khích được đưa ra vào năm 2013 nhằm bồi hoàn chi phí đào tạo vẫn chưa được tận dụng do những rào cản hành chính. Cần có các mô hình đồng tài trợ vững chắc hơn và sự phù hợp chặt chẽ hơn với nhu cầu của các MNE. Trong nền kinh tế số, các chính sách khuyến khích cần được gắn liền với các kết quả có thể đo lường được như R&D, phát triển nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ, đồng thời phải dựa trên các tiêu chí xét duyệt điều kiện rõ ràng và các đợt đánh giá hiệu quả định kỳ.
Việt Nam có thể tận dụng khung chính sách khuyến khích của mình một cách hiệu quả hơn để thúc đẩy bình đẳng giới và quá trình chuyển đổi xanh. Các chính sách ưu đãi thuế tập trung vào bình đẳng giới vẫn còn phức tạp và có nguy cơ loại trừ nhiều doanh nghiệp; các chính sách này cần được đơn giản hóa và điều chỉnh cho phù hợp hơn với các ngành ưu tiên, đồng thời lồng ghép các mục tiêu về bình đẳng giới vào các chính sách ưu đãi dành cho lĩnh vực công nghệ cao nhằm tránh làm gia tăng khoảng cách bất bình đẳng. Tương tự, các biện pháp khuyến khích dựa trên thu nhập hoặc gián tiếp dành cho năng lượng tái tạo nên được thay thế bằng các công cụ dựa trên chi phí, nhằm giảm chi phí đầu vào cho các dự án thực sự mang tính bổ sung. Cải cách giá điện – thông qua việc điều chỉnh giá dần dần cho phù hợp với chi phí cung cấp đồng thời duy trì các chính sách hỗ trợ có mục tiêu dành cho các hộ gia đình nghèo – sẽ cải thiện môi trường đầu tư cho năng lượng xanh, củng cố khả năng tự chủ tài chính của các công ty điện lực và thúc đẩy đầu tư vào hệ thống lưới điện. Trên hết, các chính sách ổn định và có thể dự đoán được, bao gồm các đợt đấu thầu năng lượng tái tạo được công bố từ rất sớm, là yếu tố thiết yếu để giảm thiểu rủi ro và thu hút vốn FDI bền vững.
Sự minh bạch của các chính sách ưu đãi thuế cũng đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ chu trình của các chính sách này – từ giai đoạn hình thành đến triển khai, giám sát và đánh giá – nhằm hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc cải thiện thiết kế và triển khai các chính sách ưu đãi thuế (OECD, forthcoming[11]). Việt Nam có thể khắc phục những rào cản hiện tại đối với tính minh bạch bằng cách hợp nhất tất cả các ưu đãi thuế vào phần chính của luật thuế và triển khai các biện pháp bổ sung nhằm nâng cao nhận thức về các chính sách này. Ví dụ, việc xây dựng một cổng thông tin trực tuyến đa ngôn ngữ tổng hợp tất cả các chính sách ưu đãi theo ngành, lĩnh vực và tỉnh sẽ giúp nhà đầu tư dễ dàng nắm bắt thông tin hơn và cho phép theo dõi chặt chẽ hơn mức độ tiếp nhận cũng như tác động của các ưu đãi đó.
Tăng cường hỗ trợ kỹ thuật nhằm thiết lập các mối liên kết và gắn kết đầu tư với kỹ năng, bình đẳng giới và năng lực xanh
Ngoài các chính sách khuyến khích, cần có sự hỗ trợ kỹ thuật mạnh mẽ hơn để tăng cường tác động lan tỏa từ FDI. Một số chương trình hỗ trợ nhằm tăng cường sự tham gia của các SME vào chuỗi cung ứng, bao gồm Quỹ Phát triển SME và các trung tâm hỗ trợ khu vực. Tuy nhiên, sự phối hợp yếu kém và tỷ lệ tiếp nhận thấp đã làm giảm hiệu quả. Các quốc gia khác đã xây dựng những nền tảng vững chắc nhằm nâng cao năng lực cho các SME mà Việt Nam có thể học tập. Các chương trình phát triển nhà cung cấp cần được thiết kế chung với các MNE nhằm khắc phục những hạn chế thực sự về năng lực, kết hợp hỗ trợ kỹ thuật với hỗ trợ tài chính và các biện pháp can thiệp có mục tiêu, chẳng hạn như các chương trình chứng nhận sản phẩm được đồng tài trợ. Một số ví dụ bao gồm Ban Phát triển Liên kết Công nghiệp của Thái Lan và các chương trình chứng nhận nhà cung cấp của Hàn Quốc. Việc mở rộng các dịch vụ tư vấn và đào tạo về tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời điều chỉnh các tiêu chuẩn quốc gia cho phù hợp với các tiêu chuẩn toàn cầu, sẽ giúp các SME tiếp cận thị trường xuất khẩu và tham gia vào các GVC. Các công cụ trực tuyến chuyên dụng – bao gồm cơ sở dữ liệu nhà cung cấp phân loại theo ngành và tỉnh, cùng với một cổng thông tin số tập trung tổng hợp các chính sách hỗ trợ SME – sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy việc tiếp cận các biện pháp hỗ trợ; trong khi đó, các IPA cấp tỉnh có thể mở rộng các dịch vụ hỗ trợ sau đầu tư thông qua hoạt động kết nối đối tác nhằm khuyến khích việc mua sắm tại địa phương.
Hỗ trợ kỹ thuật cũng cần hướng đến việc phát triển và tạo điều kiện hòa nhập cho lực lượng lao động. Việc mở rộng các hoạt động dự báo nhu cầu kỹ năng – vốn là một phần không thể thiếu của một Hệ thống Thông tin Quản lý Lao động (LMIS) hiệu quả – với sự tham gia tích cực của cộng đồng nhà đầu tư, sẽ giúp điều chỉnh các chương trình đào tạo cho phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ số, bán dẫn và năng lượng xanh. Sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa giáo dục và doanh nghiệp cùng việc thành lập các trung tâm đào tạo chung với các MNE có thể giúp khắc phục những rào cản trong việc phát triển kỹ năng thực tiễn, trong khi các chương trình đào tạo dành riêng cho nữ giới – tập trung vào kỹ năng số, quản lý và lãnh đạo – sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự thăng tiến nghề nghiệp của họ tại các doanh nghiệp nước ngoài. Bên cạnh đó, các chiến lược chuyên biệt về kỹ năng xanh và đổi mới xanh, được hỗ trợ bởi các chương trình ươm mầm khởi nghiệp và các quan hệ đối tác quốc tế, sẽ giúp các SME nâng cao năng lực tiếp thu và hội nhập vào các chuỗi giá trị xanh. Khi được triển khai đồng bộ, các biện pháp này sẽ đảm bảo rằng vốn FDI vào Việt Nam không chỉ mang lại nguồn vốn đầu tư mà còn góp phần củng cố các mối liên kết, nâng cao kỹ năng và thúc đẩy tính bao trùm trong toàn bộ nền kinh tế.
1.3.4. Tăng cường xúc tiến đầu tư và nâng cao tính minh bạch, tập trung vào vốn FDI chất lượng cao và giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin thông qua các công cụ công bố thông tin số
Khung chính sách xúc tiến và hỗ trợ đầu tư của Việt Nam đang chuyển hướng từ việc tập trung vào thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài sang coi FDI là công cụ thúc đẩy phát triển mang tính then chốt. Chính phủ ngày càng nhấn mạnh vai trò của đầu tư trong việc thúc đẩy chuyển đổi số, hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải carbon thấp và thúc đẩy các mục tiêu kinh tế - xã hội quốc gia. Mặc dù những mục tiêu này phù hợp với xu hướng toàn cầu và các văn kiện chiến lược của Việt Nam, việc triển khai các mục tiêu này vẫn đang ở giai đoạn ban đầu. Trong những năm gần đây, công tác thu hút đầu tư đã trở nên có định hướng hơn, phù hợp với Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành tháng 8 năm 2019. Trên cơ sở của sự chuyển hướng chiến lược này, các nỗ lực tiếp theo cần củng cố phương pháp tiếp cận lấy giá trị làm trọng tâm, đảm bảo rằng nguồn vốn FDI góp phần nâng cao năng suất, phát triển kỹ năng, thúc đẩy đổi mới, bình đẳng giới và quá trình chuyển đổi xanh. Một số cơ hội cải thiện tổng thể đã được xác định là những ưu tiên nhằm tăng cường sự phù hợp giữa các hoạt động xúc tiến đầu tư và tầm nhìn chiến lược tổng thể của Việt Nam, từ đó tận dụng hiệu quả hơn nguồn vốn FDI để hỗ trợ các mục tiêu phát triển quốc gia (Bảng 1.3).
Bảng 1.3. Các cải cách toàn diện nhằm xúc tiến và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư tại Việt Nam
Copy link to Bảng 1.3. Các cải cách toàn diện nhằm xúc tiến và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư tại Việt Nam|
Hành động chiến lược |
Mô tả |
Kết quả dự kiến |
|
|---|---|---|---|
|
Xúc tiến đầu tư |
Chính thức hóa các cơ chế ưu tiên động |
Áp dụng các công cụ dựa trên dữ liệu và quy trình rà soát định kỳ để xác định mức độ ưu tiên cho các ngành và dự án dựa trên hiệu quả hoạt động, sự phù hợp với chính sách và xu hướng toàn cầu. |
Định hướng đầu tư linh hoạt và chiến lược hơn; phù hợp với các kế hoạch kinh tế - xã hội 5 năm và các chiến lược công nghiệp quốc gia. |
|
Tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư |
Xây dựng các nền tảng số tích hợp |
Xây dựng các cổng thông tin thông minh nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư, thu thập phản hồi theo thời gian thực và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan. Bao gồm các bảng điều khiển dành cho nhà đầu tư và tính năng kết nối chính sách được hỗ trợ bởi AI. |
Nâng cao trải nghiệm của nhà đầu tư và tính minh bạch; đơn giản hóa thủ tục; cải thiện việc thu thập dữ liệu. |
|
Thể chế hoá các dịch vụ hỗ trợ sau đầu tư và hoạt động vận động hỗ trợ doanh nghiệp |
Thành lập các đơn vị chuyên trách hỗ trợ nhà đầu tư sau khi đầu tư cho các lĩnh vực chiến lược (năng lượng xanh, kinh tế số) với các kênh phản hồi có hệ thống để đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách. |
Tỷ lệ giữ chân nhà đầu tư và tái đầu tư cao hơn; quá trình xây dựng chính sách linh hoạt và bao trùm hơn. |
|
|
Trách nhiệm giải trình và dữ liệu |
Xây dựng các chỉ số KPI toàn diện |
Mở rộng khung chỉ số KPI để bao gồm các chỉ số về tính bền vững, năng suất, chuyển giao công nghệ và tác động xã hội - chứ không chỉ dừng lại ở quy mô đầu tư hay số lượng việc làm. |
Đo lường chính xác hơn giá trị gia tăng thực sự do nguồn vốn FDI mang lại; tăng cường trách nhiệm giải trình của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả của chính sách. |
|
Tăng cường năng lực nội bộ về dữ liệu và đánh giá |
Dựa trên vai trò của Bộ Tài chính với tư cách là cơ quan đầu mối về FDI, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan xúc tiến đầu tư (IPA) và các bộ, ngành liên quan trong lĩnh vực phân tích dữ liệu và đánh giá tác động. |
Tăng cường tính nhất quán trong chính sách và quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng; nâng cao hiệu quả giám sát tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài. |
Nguồn: Phân tích của OECD dựa trên các cuộc khảo sát của OECD dành cho các IPA, năm 2025.
Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư để phù hợp với các mục tiêu chiến lược của Việt Nam
Việt Nam cần vượt ra khỏi cách tiếp cận thu hút đầu tư trên diện rộng và ưu tiên các ngành có tiềm năng cao nhất về nâng cao năng suất, chuyển giao công nghệ và tăng trưởng bao trùm. Các hoạt động xúc tiến có thể tập trung vào các ngành công nghiệp công nghệ cao và công nghệ trung bình mà Việt Nam có lợi thế so sánh, bao gồm các phân khúc có giá trị gia tăng cao trong các ngành truyền thống, cũng như các ngành dịch vụ đòi hỏi kỹ năng cao và các ngành công nghiệp số như 5G, dịch vụ đám mây và thương mại điện tử. FIA nên áp dụng các mô hình tiếp cận nhà đầu tư có hệ thống (ví dụ: dựa trên các ngành có tiềm năng tạo việc làm cao), thu hút khách hàng tiềm năng và chăm sóc sau bán hàng, đồng thời lấy các chỉ số về R&D, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững làm kim chỉ nam. Các thực tiễn tốt trên thế giới (ví dụ như các chiến dịch thu hút FDI tập trung vào bình đẳng giới của Costa Rica hay các chính sách đầu tư xanh của Singapore) cho thấy các chiến lược xúc tiến đầu tư có thể lồng ghép các ưu tiên mang tính xuyên ngành như trao quyền kinh tế cho phụ nữ và quá trình chuyển đổi xanh. Việc lồng ghép các mục tiêu này một cách rõ ràng hơn vào chiến lược xúc tiến đầu tư quốc gia sẽ giúp Việt Nam tối đa hóa các tác động lan tỏa trên các lĩnh vực năng suất, số hóa, chất lượng việc làm và sự bao trùm. Ngoài ra, các cơ quan chuyên trách (ví dụ như Trung tâm Đổi mới Quốc gia) có thể phối hợp chặt chẽ hơn với FIA bằng cách hỗ trợ việc tiếp cận các nhà đầu tư quan tâm đến công nghệ, xác định các doanh nghiệp đầy tiềm năng dựa trên đổi mới sáng tạo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác với các công ty khởi nghiệp và tổ chức nghiên cứu trong nước. Việc lập danh sách các doanh nghiệp đa quốc gia ưu tiên phù hợp với các mục tiêu phát triển quốc gia, đồng thời thiết kế các chiến lược tiếp cận có mục tiêu – bao gồm các gói hỗ trợ quảng bá và tạo điều kiện thuận lợi phù hợp khi cần thiết – có thể giúp tăng cường hơn nữa khả năng thu hút các nhà đầu tư mang theo công nghệ tiên tiến và các hoạt động đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Tinh giản các thủ tục hỗ trợ đầu tư nhằm nâng cao trải nghiệm của nhà đầu tư
Việc triển khai hiệu quả Luật Đầu tư sửa đổi năm 2025 có thể góp phần giải quyết các thủ tục rườm rà liên quan đến giấy phép, việc tiếp cận đất đai và các quy trình cấp phép. Việt Nam cũng nên mở rộng các trung tâm dịch vụ số một cửa, nhằm cung cấp các dịch vụ trực tuyến trọn gói với tính năng theo dõi hồ sơ, hệ thống thanh toán tích hợp và cơ chế kết nối dựa trên trí tuệ nhân tạo giữa nhà đầu tư và nhà cung cấp địa phương. Các ví dụ từ Malaysia, Lithuania và Estonia cho thấy những lợi ích của việc kết hợp các đơn vị hỗ trợ kỹ thuật số chuyên biệt với khung pháp lý được tinh gọn. Các kênh hỗ trợ chuyên biệt dành cho các dự án năng lượng tái tạo, kết hợp với các thủ tục được đơn giản hóa và việc tiếp cận đất đai thuận lợi hơn, có thể giúp khắc phục những rào cản đối với đầu tư xanh. Tương tự, việc đơn giản hóa các thủ tục cấp thị thực và giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài, cùng với sự hợp tác giữa các MNE với các cơ sở giáo dục và đào tạo nghề, sẽ góp phần thu hẹp những khoảng thiếu hụt kỹ năng quan trọng. Tính minh bạch cũng quan trọng không kém: việc tập hợp thông tin về các chính sách khuyến khích, nhà cung cấp và thực tiễn của nhà đầu tư trên một cổng thông tin thống nhất sẽ giúp giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin, tăng cường trách nhiệm giải trình và cải thiện khả năng tiếp cận cơ hội của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các đơn vị hỗ trợ sau đầu tư chuyên biệt dành cho các lĩnh vực chiến lược – như năng lượng xanh, công nghệ số hoặc các ngành công nghiệp chú trọng đến bình đẳng giới – có thể tiếp tục hỗ trợ việc tái đầu tư, thúc đẩy việc sử dụng nguồn cung ứng địa phương và củng cố các mối liên kết trong nước. Việc tham gia sáng kiến của WTO về Hỗ trợ đầu tư có thể thể hiện cam kết đối với các biện pháp hỗ trợ đã được triển khai.
Tăng cường trách nhiệm giải trình, quản lý dữ liệu và phối hợp để đảm bảo vốn FDI phù hợp với các ưu tiên quốc gia
Để đảm bảo nguồn vốn FDI mang lại lợi ích cho nhiều tầng lớp, Việt Nam cần có các cơ chế mạnh mẽ hơn về giám sát, đánh giá và bảo đảm tính nhất quán trong chính sách. Các hoạt động xúc tiến và hỗ trợ đầu tư cần được định hướng bởi một mô hình xác định ưu tiên linh hoạt, dựa trên dữ liệu, tận dụng các nguồn thông tin như Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Cấp tỉnh, các cuộc điều tra doanh nghiệp toàn quốc và các hệ thống dự báo nhu cầu kỹ năng. Việc xây dựng các chỉ số hiệu suất chính (KPI) toàn diện, không chỉ phản ánh quy mô vốn FDI mà còn cả tác động của nó đối với hoạt động R&D, nguồn nhân lực, bình đẳng giới và hiệu quả môi trường mà sẽ tạo nền tảng cho việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng. Cuối cùng, việc tăng cường hơn nữa sự phối hợp giữa FIA, NSO, NIC, MoST, các cơ quan xúc tiến đầu tư tỉnh và các cơ quan khác – với sự hỗ trợ từ các cải cách quản trị như việc thành lập hội đồng chiến lược cho FIA – sẽ giúp giảm thiểu sự trùng lặp và đảm bảo hoạt động xúc tiến đầu tư phù hợp với các chiến lược quốc gia về năng suất, chuyển đổi số, bình đẳng giới và chuyển đổi xanh.
References
[7] GIZ (2025), Vietnamese and European companies commit to improving the qualifications of technicians in wind and solar energy.
[2] OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/fb37254b-en.
[5] OECD (2024), FDI Qualities Review of Tunisia: Boosting Productivity and Creating Better Jobs, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/d8a28bca-en.
[9] OECD (2023), “Enabling sustainable investment in ASEAN”, OECD Business and Finance Policy Papers, No. 23, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/eb34f287-en.
[3] OECD (2023), Viet Nam and the OECD Declaration on International Investment and Multinational Enterprises, OECD-Viet Nam Investment Forum, Background Note for Session 2, https://storageprdv2inwink.blob.core.windows.net/dcac766f-661c-41d0-ba2d-4bc26896de1d/ed04855b-17f1-4fa0-8eac-7af71c38a4aa.
[4] OECD (2022), FDI Qualities Policy Toolkit, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/7ba74100-en.
[8] OECD (2018), Mapping of investment promotion agencies in OECD countries, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/098e4f0e-en.
[1] OECD (2018), OECD Investment Policy Reviews: Viet Nam 2018, OECD Investment Policy Reviews, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/9789264282957-en.
[11] OECD (forthcoming), Tax incentive policymaking: a practical guide.
[6] Trinh, N. et al. (2026), “FDI dominance and the scope for a modern domestic industry”, Research Policy, Vol. 55/1, p. 105368, https://doi.org/10.1016/j.respol.2025.105368.
[10] World Bank (2019), Rethinking Power Sector Reform in the Developing World.
Ghi chú
Copy link to Ghi chú← 1. Số liệu thống kê do Cục Thống kê Quốc gia (NSO) cung cấp đã phản ánh thông tin về doanh thu của các doanh nghiệp, số lượng lao động nam và nữ, cũng như tổng chi phí tiền lương, được phân tách theo hình thức sở hữu, ngành nghề và khu vực. Do không có số liệu về giá trị gia tăng, nên doanh thu đã được sử dụng làm chỉ số thay thế để ước tính năng suất lao động.