Trong bốn thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những bước chuyển mình đáng kể về kinh tế. Kể từ khi thực hiện chính sách Đổi Mới vào năm 1986, đất nước này đã chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp kế hoạch hóa tập trung sang một trung tâm sản xuất định hướng xuất khẩu, được tích hợp vào các mạng lưới sản xuất toàn cầu. Với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thuộc hàng lớn nhất tại Đông Nam Á, FDI đã đóng vai trò then chốt trong những thành tựu này: GDP bình quân đầu người tăng trưởng ổn định, tốc độ tăng trưởng năng suất lao động nằm trong số cao nhất tại ASEAN, và kim ngạch thương mại hiện đạt gần 200% GDP – giúp Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế mở cửa nhất thế giới. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng gần đây gặp nhiều gián đoạn, Chính phủ đã đề ra những mục tiêu đầy tham vọng: phấn đấu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số và đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Để thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo, Việt Nam không chỉ hướng tới việc thu hút thêm vốn FDI, mà còn là những khoản đầu tư chất lượng cao hơn, góp phần thúc đẩy quá trình tạo ra giá trị tại địa phương, chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng, thúc đẩy sự hòa nhập và phát triển bền vững.
Báo cáo về các yếu tố thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam (ấn bản rút gọn)
Tóm tắt
Copy link to Tóm tắtThúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài
Copy link to Thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoàiSự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam được thúc đẩy bởi chính sách mở cửa đối với thương mại và đầu tư. Việc gia nhập WTO vào năm 2007 và ký kết một mạng lưới rộng lớn các hiệp định thương mại tự do đã thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và củng cố vị thế của đất nước trong các chuỗi cung ứng toàn cầu. Các cải cách về chính sách đã từng bước nới lỏng chế độ đầu tư, và dòng vốn FDI vẫn duy trì được sự ổn định ngay cả khi dòng vốn toàn cầu sụt giảm. Các sáng kiến lập pháp trong năm 2025 – bao gồm các sửa đổi đối với Luật Đầu tư và các nghị quyết mang tính bước ngoặt nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khu vực tư nhân và chuyển đổi số – đã thể hiện cam kết chính trị mạnh mẽ đối với cải cách cơ cấu.
Mặc dù đã đạt được những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại những rào cản trong các dịch vụ thâm dụng kiến thức‑, các thủ tục pháp lý vẫn chưa đồng đều giữa các tỉnh, và những thách thức về phối hợp‑ đang hạn chế hiệu quả của các khoản đầu tư, đổi mới, kỹ năng và chính sách xanh. Việt Nam cũng phải đối mặt với những áp lực mang tính cấu trúc: tình trạng kinh tế phi chính thức vẫn còn phổ biến, chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn khiêm tốn, khoảng cách trong việc ứng dụng công nghệ số vẫn tồn tại, và rủi ro khí hậu là rất đáng kể trong bối cảnh hệ thống năng lượng phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch.
Các doanh nghiệp đa quốc gia nước ngoài đã đóng góp to lớn vào sự phát triển của Việt Nam. Mặc dù các doanh nghiệp nước ngoài chỉ chiếm chưa đến 3% tổng số doanh nghiệp chính thức trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2023, nhưng họ đã đóng góp 27% tổng doanh thu, 34% tổng tiền lương và 29% tổng số việc làm chính thức; đồng thời chiếm 78% doanh thu ngành sản xuất và hơn 90% số việc làm trong ngành chế biến, chế tạo vào năm 2023. Họ đã tuyển dụng 4 trong số 10 phụ nữ, phù hợp với lĩnh vực chế biến, chế tạo hướng xuất khẩu mà họ tập trung vào, vốn phụ thuộc rất nhiều vào lao động nữ.
Tuy nhiên, mô hình FDI hiện nay – tập trung vào các ngành sản xuất dựa trên lắp ráp và có giá trị‑ gia tăng thấp – đã đạt đến giới hạn trong vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng năng suất. Mặc dù các doanh nghiệp nước ngoài đạt kết quả kinh doanh tốt hơn so với các doanh nghiệp trong nước trong hầu hết các ngành, nhưng tính chung lại, năng suất của họ vào năm 2023 thấp hơn khoảng 18% do tập trung chủ yếu vào các hoạt động tạo ra giá trị‑ gia tăng thấp hơn, dù mức lương họ trả cao hơn 21%. Các doanh nghiệp nước ngoài cũng phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu: khoảng 60% nguyên liệu của họ được mua tại địa phương, và 21% trong số đó đến từ các doanh nghiệp nước ngoài khác chứ không phải từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) của Việt Nam. Dòng vốn FDI cho các dự án mới trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển (R&D) vẫn ở mức khiêm tốn, chiếm 2% tổng chi tiêu vốn trong giai đoạn 2020–‑2024, so với mức 3,7% ở các nước thành viên OECD. Đồng thời, cơ cấu ngành của vốn FDI đang thay đổi nhanh chóng, với khoảng một nửa vốn FDI đầu tư vào các dự án mới trong giai đoạn 2020-2025 được hướng vào các ngành công nghiệp xanh hoặc số hóa, cho thấy cơ hội để nâng cấp mô hình tăng trưởng – miễn là các chính sách có thể điều chỉnh để đầu tư phù hợp hơn với các mục tiêu về kỹ năng, đổi mới, hòa nhập và phát triển bền vững.
Dịch chuyển từ số lượng sang chất lượng đầu tư: Những ưu tiên cải cách then chốt
Copy link to Dịch chuyển từ số lượng sang chất lượng đầu tư: Những ưu tiên cải cách then chốtĐể khai thác những lợi ích từ nguồn vốn FDI thế hệ mới, Việt Nam cần tăng cường tính nhất quán trong chính sách, hiện đại hóa khung pháp lý, điều chỉnh các chính sách ưu đãi nhằm hướng tới các khoản đầu tư góp phần nâng cao năng suất, đồng thời đẩy mạnh công tác xúc tiến và hỗ trợ đầu tư. Báo cáo này xác định bốn lĩnh vực cải cách ưu tiên:
Tăng cường tính nhất quán trong chính sách thông qua việc xác định rõ hơn các nhiệm vụ và nâng cao sự phối hợp giữa các chiến lược liên quan đến đầu tư. Việt Nam đã xây dựng được một nền tảng chiến lược vững chắc nhằm gắn kết FDI với năng suất, kỹ năng, sự bao trùm và tăng trưởng xanh; tuy nhiên, sự chồng chéo giữa các khung chính sách và sự phối hợp còn hạn chế có thể làm giảm hiệu quả của các chính sách này. Việc tăng cường sự thống nhất giữa các chính sách về đầu tư, đổi mới, kỹ năng và môi trường, đồng thời chuyển các mục tiêu chiến lược thành các biện pháp cụ thể với trách nhiệm tổ chức rõ ràng, có thể góp phần đảm bảo việc triển khai được thực hiện một cách nhất quán hơn. Việc làm rõ vai trò của các cơ quan nhà nước trong việc phân định ranh giới giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng xúc tiến đầu tư, cùng với việc tăng cường phối hợp liên bộ và thiết lập cơ chế đối thoại có hệ thống với khu vực tư nhân, có thể giúp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu sự trùng lặp và điều chỉnh dòng vốn FDI cho phù hợp hơn với các ưu tiên quốc gia.
Cải cách khung pháp lý để tạo điều kiện cho các khoản đầu tư chất lượng. Mặc dù Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc tự do hóa chế độ đầu tư, nhưng các rào cản trong lĩnh vực dịch vụ thâm dụng kiến thức và công nghệ số, cùng với sự phức tạp của hệ thống quy định, có thể cản trở quá trình chuyển giao công nghệ và nâng cấp công nghệ. Việc tiếp tục dỡ bỏ các rào cản trong các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng cao, song song với việc tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ và ban hành các quy định rõ ràng hơn về số hóa liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu tại địa phương, an ninh mạng và luồng dữ liệu xuyên biên giới, có thể giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự đổi mới. Việc tiếp tục cải cách thị trường lao động, bao gồm tăng cường thương lượng tập thể, giảm tình trạng làm việc phi chính thức và tạo điều kiện thuận lợi cho nhân sự nước ngoài có tay nghề cao nhập cảnh làm việc, sẽ giúp tối đa hóa lợi ích từ FDI, trong khi việc lồng ghép các yếu tố về giới có thể góp phần thúc đẩy tính bao trùm. Việc tăng cường quản trị môi trường, bao gồm việc thực hiện các đánh giá tác động sớm hơn và chặt chẽ hơn, hoàn thiện khung pháp lý về năng lượng tái tạo và áp dụng cơ chế định giá phản ánh đúng chi phí, sẽ giúp huy động hiệu quả hơn nguồn vốn tư nhân, phù hợp với các mục tiêu tăng trưởng xanh.
Điều chỉnh hỗ trợ tài chính và kỹ thuật nhằm tăng cường mối liên kết giữa các doanh nghiệp đa quốc gia (MNE) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Việt Nam đã dựa vào các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) dựa trên thu nhập với mức ưu đãi lớn, điều này có thể gây ra chi phí ngân sách đáng kể trong khi chỉ mang lại những lợi ích hạn chế về năng suất. Các cải cách gần đây, bao gồm Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, cho thấy sự chuyển hướng sang hình thức hỗ trợ có mục tiêu rõ ràng hơn, nhưng khả năng tiếp cận vẫn bị hạn chế do thủ tục hành chính phức tạp. Việc dần dần chuyển sang các ưu đãi khuyến khích dựa trên chi tiêu, chẳng hạn như hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nguồn nhân lực và công nghệ xanh, có thể giúp FDI phù hợp hơn với các mục tiêu nâng cấp quốc gia. Đồng thời, việc tăng cường tính minh bạch và sự phối hợp trong các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cũng như phát triển nhà cung cấp sẽ giúp mang lại lợi ích cho các khu vực ngoài các trung tâm công nghiệp lớn. Bên cạnh đó, việc củng cố các hệ thống thông tin thị trường lao động và các cơ chế dự báo nhu cầu kỹ năng, với sự đóng góp ý kiến từ các doanh nghiệp đa quốc gia, sẽ giúp việc đào tạo phù hợp hơn với những nhu cầu mới nổi trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và các ngành công nghiệp xanh.
Thúc đẩy FDI chất lượng thông qua các phương pháp tiếp cận có định hướng và dựa trên dữ liệu. Việt Nam đang xác định vốn FDI là động lực thúc đẩy chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và các mục tiêu kinh tế - xã hội rộng lớn hơn, phù hợp với Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành tháng 8 năm 2019, song việc triển khai vẫn đang ở giai đoạn đầu. Việc củng cố phương pháp tiếp cận dựa trên giá trị và dựa trên dữ liệu để thúc đẩy các ngành như bán dẫn, năng lượng tái tạo, các dịch vụ số bao gồm 5G, điện toán đám mây và thương mại điện tử, cũng như sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, có thể gia tăng các tác động lan tỏa. Việc tăng cường các hoạt động tiếp cận nhà đầu tư, hỗ trợ sau đầu tư và phối hợp giữa Cơ quan Đầu tư Nước ngoài với các cơ quan nhà nước và địa phương có liên quan sẽ góp phần thúc đẩy sự chuyển hướng này. Việc đơn giản hóa các thủ tục thông qua các nền tảng số một cửa và các quy trình thống nhất giữa các tỉnh, cùng với việc tăng cường hệ thống giám sát và đánh giá tác động của FDI – được xây dựng phối hợp với Tổng cục Thống kê – sẽ góp phần nâng cao hiệu quả chính sách.